The strange case of Dr. Jekyll and Mr. Hyde — Page 3
Dù vậy, cả hai người đều xem những chuyến đi dạo này là điều quý giá nhất, coi chúng là viên ngọc quý nhất của mỗi tuần, và không chỉ gác lại những dịp vui chơi, mà còn từ chối cả những công việc quan trọng, để có thể tận hưởng chúng mà không bị gián đoạn.
For all that, the two men put the greatest store by these excursions, counted them the chief jewel of each week, and not only set aside occasions of pleasure, but even resisted the calls of business, that they might enjoy them uninterrupted.
Tình cờ trong một lần đi dạo như vậy, con đường của họ dẫn xuống một con phố nhỏ trong một khu nhộn nhịp của Luân Đôn.
It chanced on one of these rambles that their way led them down a by-street in a busy quarter of London.
Con phố nhỏ bé và được gọi là yên tĩnh, nhưng vào những ngày trong tuần nó lại buôn bán rất sầm uất.
The street was small and what is called quiet, but it drove a thriving trade on the weekdays.
Những người dân nơi đây trông có vẻ đều đang làm ăn khấm khá, và tất cả đều đang hy vọng sẽ còn khấm khá hơn nữa, và đang dùng phần thặng dư từ thu nhập của mình để trang hoàng cửa hàng cho thêm phần quyến rũ;
The inhabitants were all doing well, it seemed, and all emulously hoping to do better still, and laying out the surplus of their gains in coquetry;
vì vậy mà mặt tiền các cửa hàng dọc theo con phố đó toát lên vẻ mời gọi, như những hàng cô bán hàng đang mỉm cười.
so that the shop fronts stood along that thoroughfare with an air of invitation, like rows of smiling saleswomen.
Ngay cả vào ngày Chủ nhật, khi nó che giấu đi những nét quyến rũ rực rỡ hơn và tương đối vắng người qua lại, con phố vẫn nổi bật tương phản với khu phố tối tăm xung quanh, như một ngọn lửa giữa rừng;
Even on Sunday, when it veiled its more florid charms and lay comparatively empty of passage, the street shone out in contrast to its dingy neighbourhood, like a fire in a forest;
và với những cánh cửa chớp mới sơn, đồng thau được đánh bóng sáng loáng, cùng sự sạch sẽ và vẻ tươi vui chung, nó lập tức thu hút và làm vui lòng mắt người qua đường.
and with its freshly painted shutters, well-polished brasses, and general cleanliness and gaiety of note, instantly caught and pleased the eye of the passenger.
Cách hai cửa tính từ một góc phố, phía tay trái khi đi về hướng đông, dãy nhà bị ngắt quãng bởi lối vào một con hẻm; và chính tại điểm đó, một khối nhà tối tăm nào đó nhô đầu hồi ra phía đường.
Two doors from one corner, on the left hand going east the line was broken by the entry of a court; and just at that point a certain sinister block of building thrust forward its gable on the street.
Vocabulary
- store
- Coi trọng, đặt giá trị cao vào điều gì đó.
- excursions
- Những chuyến đi chơi ngắn ngày ngoài trời.
- counted
- Coi là, xem như có giá trị hoặc tầm quan trọng.
- chief
- Chính yếu, quan trọng nhất trong số các thứ.
- jewel
- Viên ngọc quý, vật hoặc việc rất trân quý.
- aside
- Sang một bên, để dành hoặc giữ lại riêng.
- occasions
- Những dịp, thời điểm đặc biệt để làm việc gì.
- pleasure
- Niềm vui, cảm giác thích thú và hài lòng.
- resisted
- Từ chối, chống lại hoặc không nhượng bộ điều gì.
- calls
- Lời kêu gọi, yêu cầu hoặc đề nghị làm việc gì.
- business
- Công việc kinh doanh hoặc việc quan trọng cần làm.
- might
- Có thể, động từ khuyết thiếu chỉ khả năng xảy ra.
- enjoy
- Tận hưởng, cảm thấy vui vẻ khi làm điều gì đó.
- uninterrupted
- Không bị gián đoạn, liên tục mà không bị ngắt quãng.
- chanced
- Tình cờ xảy ra, không được lên kế hoạch trước.
- rambles
- Những cuộc dạo bộ thoải mái không có lộ trình cố định.
- by-street
- Đường nhỏ, phố phụ nằm bên cạnh đường lớn.
- quarter
- Khu vực, một phần hoặc quận trong thành phố.
- drove
- Thực hiện, tiến hành buôn bán hoặc kinh doanh sôi nổi.
- thriving
- Phát đạt, phát triển mạnh mẽ và thành công rực rỡ.
- trade
- Thương mại, hoạt động mua bán hàng hóa kiếm lợi nhuận.
- weekdays
- Các ngày trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
- inhabitants
- Cư dân, những người sống và sinh hoạt tại nơi đó.
- emulously
- Đua tranh nhau, cạnh tranh để đạt kết quả tốt hơn.
- laying
- Đặt ra, bỏ tiền hoặc công sức đầu tư vào việc gì.
- surplus
- Thặng dư, số tiền hoặc hàng hóa còn dư thừa lại.
- gains
- Lợi nhuận, khoản tiền kiếm được từ kinh doanh buôn bán.
- coquetry
- Sự duyên dáng quyến rũ, cách thức thu hút sự chú ý.
- fronts
- Mặt tiền, phần phía trước nhìn ra đường của cửa hàng.
- thoroughfare
- Đường lớn, con phố chính có nhiều người qua lại.
- air
- Vẻ, dáng điệu hoặc bầu không khí cảm nhận được.
- invitation
- Lời mời, sự chào đón thu hút khách vào bên trong.
- rows
- Những hàng, dãy các vật được xếp thẳng hàng nhau.
- saleswomen
- Những nữ nhân viên bán hàng, phụ nữ làm nghề bán hàng.
- veiled
- Che khuất, che giấu làm cho kém rõ ràng hơn bình thường.
- florid
- Sặc sỡ, rực rỡ quá mức, trang trí cầu kỳ lòe loẹt.
- charms
- Vẻ quyến rũ, sức hấp dẫn làm người khác chú ý.
- comparatively
- Một cách tương đối, so sánh với những thứ khác xung quanh.
- passage
- Lối đi, con đường hẹp hoặc hành lang kết nối nơi khác.
- shone
- Tỏa sáng, phát ra ánh sáng hoặc trông nổi bật rõ ràng.
- contrast
- Sự tương phản, khác biệt rõ rệt giữa hai điều so sánh.
- dingy
- Tối tăm, bẩn thỉu, xỉn màu và trông thiếu sạch sẽ.
- neighbourhood
- Khu phố, khu vực xung quanh nhà hoặc nơi sinh sống.
- freshly
- Mới mẻ, vừa mới được làm hoặc sơn lại gần đây.
- shutters
- Cánh cửa chớp, tấm chắn gỗ hay kim loại che cửa sổ.
- well-polished
- Được đánh bóng kỹ, sáng loáng và sạch sẽ trông rất đẹp.
- brasses
- Đồng thau, vật trang trí bằng kim loại màu vàng sáng.
- cleanliness
- Sự sạch sẽ, trạng thái gọn gàng không bụi bẩn dơ bẩn.
- gaiety
- Sự vui tươi, không khí nhộn nhịp và hứng khởi dễ chịu.
- note
- Nét đặc trưng, điểm nổi bật đáng được chú ý nhận ra.
- instantly
- Ngay lập tức, xảy ra liền tức thì không chút trì hoãn.
- pleased
- Hài lòng, cảm thấy vui vẻ và thỏa mãn với điều gì.
- passenger
- Người đi đường, ai đó đang đi bộ qua khu vực đó.
- broken
- Bị gián đoạn, không liên tục, bị ngắt quãng ở điểm nào đó.
- entry
- Lối vào, cổng hoặc khoảng mở dẫn vào bên trong nào đó.
- court
- Sân trong, khoảng sân nhỏ được bao quanh bởi công trình.
- certain
- Nhất định, một điều gì đó cụ thể dù chưa đặt tên.
- sinister
- Đáng sợ, có vẻ xấu xa hoặc gợi lên điềm gở nguy hiểm.
- block
- Khối nhà, tòa nhà lớn hoặc dãy công trình liền nhau.
- thrust
- Chìa ra, đẩy ra phía trước một cách đột ngột mạnh mẽ.
- gable
- Chỏm tường đầu hồi, phần tam giác trên tường cuối mái nhà.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →