The strange case of Dr. Jekyll and Mr. Hyde — Page 5
Đường phố nối tiếp đường phố và tất cả mọi người đều đang ngủ—đường phố nối tiếp đường phố, tất cả đều sáng đèn như thể chuẩn bị cho một đoàn rước và tất cả đều vắng lặng như nhà thờ—cho đến cuối cùng tôi rơi vào trạng thái tâm lý mà ở đó một người cứ lắng nghe mãi và bắt đầu thèm muốn nhìn thấy bóng dáng một người cảnh sát.
Street after street and all the folks asleep—street after street, all lighted up as if for a procession and all as empty as a church—till at last I got into that state of mind when a man listens and listens and begins to long for the sight of a policeman.
Bỗng nhiên, tôi nhìn thấy hai bóng người: một là người đàn ông thấp bé đang bước đi về phía đông với bước chân nhanh nhẹn, và người kia là một cô bé chừng tám hay mười tuổi đang chạy hết sức mình xuống một con phố ngang.
All at once, I saw two figures: one a little man who was stumping along eastward at a good walk, and the other a girl of maybe eight or ten who was running as hard as she was able down a cross street.
Thưa ông, hai người đâm sầm vào nhau một cách tự nhiên ngay ở góc đường; và rồi phần kinh khủng nhất của sự việc xảy ra; vì người đàn ông đó điềm nhiên giẫm lên thân thể đứa trẻ và bỏ mặc cô bé nằm la hét trên mặt đất.
Well, sir, the two ran into one another naturally enough at the corner; and then came the horrible part of the thing; for the man trampled calmly over the child's body and left her screaming on the ground.
Nghe kể thì có vẻ không có gì, nhưng chứng kiến tận mắt thì thật kinh khiếp.
It sounds nothing to hear, but it was hellish to see.
Hắn không giống một con người chút nào; hắn giống như một cỗ xe Juggernaut khốn kiếp nào đó.
It wasn't like a man; it was like some damned Juggernaut.
Tôi hét lên vài tiếng, vắt chân lên cổ chạy, túm lấy tên quý ông đó, và lôi hắn trở lại nơi đã có khá đông người tụ tập quanh đứa trẻ đang khóc thét.
I gave a few halloa, took to my heels, collared my gentleman, and brought him back to where there was already quite a group about the screaming child.
Hắn hoàn toàn bình thản và không hề kháng cự, nhưng nhìn tôi một cái, với ánh mắt xấu xa đến mức khiến mồ hôi tôi túa ra như đang chạy bộ.
He was perfectly cool and made no resistance, but gave me one look, so ugly that it brought out the sweat on me like running.
Những người đã chạy ra đó chính là gia đình của cô bé; và chẳng bao lâu sau, vị bác sĩ mà cô bé được sai đi mời cũng xuất hiện.
The people who had turned out were the girl's own family; and pretty soon, the doctor, for whom she had been sent, put in his appearance.
Vocabulary
- Street
- Con đường trong khu dân cư hoặc đô thị
- after
- Sau khi; tiếp theo một sự kiện nào đó
- and
- Và; dùng để nối hai ý hoặc sự vật
- all
- Tất cả; toàn bộ mọi thứ hoặc mọi người
- folks
- Mọi người; những người dân bình thường xung quanh
- asleep
- Đang ngủ; ở trạng thái ngủ say
- lighted
- Được chiếu sáng; có ánh đèn soi rọi
- up
- Lên; hướng về phía trên hoặc tăng lên
- as
- Như; dùng để so sánh hoặc giải thích
- if
- Nếu; điều kiện giả định trong câu
- for
- Cho; vì; dùng để chỉ mục đích hoặc lý do
- procession
- Đoàn diễu hành di chuyển theo hàng lối
- empty
- Trống rỗng; không có người hoặc vật bên trong
- church
- Nhà thờ; nơi người theo đạo Kitô cầu nguyện
- till
- Cho đến khi; tiếp tục đến một thời điểm nhất định
- last
- Cuối cùng; sau tất cả những điều trước đó
- got
- Đã đạt đến; đã bước vào một trạng thái nào đó
- into
- Vào trong; hướng đến bên trong một nơi hoặc trạng thái
- state
- Trạng thái; tình trạng tâm lý hoặc thể chất
- mind
- Tâm trí; suy nghĩ và cảm xúc bên trong con người
- when
- Khi; vào thời điểm xảy ra một sự việc
- man
- Người đàn ông; con người trưởng thành giới nam
- listens
- Lắng nghe; chú ý nghe âm thanh xung quanh
- begins
- Bắt đầu; khởi đầu một hành động hoặc sự việc
- long
- Khao khát; mong mỏi điều gì đó tha thiết
- sight
- Cảnh tượng; hình ảnh nhìn thấy bằng mắt
- policeman
- Cảnh sát; người thực thi pháp luật và giữ trật tự
- once
- Một lần; đột nhiên; dùng trong cụm 'at once'
- saw
- Đã nhìn thấy; quá khứ của động từ 'see'
- figures
- Hình bóng; hình dạng người nhìn thấy từ xa
- little
- Nhỏ bé; có kích thước hoặc tuổi tác nhỏ
- stumping
- Bước đi nặng nề, cứng nhắc như người khập khiễng
- along
- Dọc theo; tiếp tục di chuyển theo một hướng
- eastward
- Về phía đông; theo hướng đông
- good
- Tốt; nhanh; được dùng để nhấn mạnh tốc độ
- walk
- Đi bộ; di chuyển bằng chân ở tốc độ bình thường
- other
- Khác; còn lại; một người hoặc vật thứ hai
- girl
- Bé gái; trẻ em hoặc thanh niên nữ
- maybe
- Có lẽ; khoảng chừng; không chắc chắn hoàn toàn
- running
- Đang chạy; di chuyển nhanh bằng chân
- hard
- Hết sức; mạnh mẽ; với toàn bộ sức lực
- able
- Có thể; có khả năng làm điều gì đó
- down
- Xuống; hướng về phía dưới hoặc ngã xuống
- cross
- Băng qua; đi ngang qua một con đường hoặc nơi nào đó
- Well
- Ừ thì; từ mở đầu câu để chuyển ý
- sir
- Thưa ông; từ xưng hô lịch sự với người đàn ông
- ran
- Đã chạy; quá khứ của động từ 'run'
- another
- Một cái khác; thêm một người hoặc vật nữa
- naturally
- Một cách tự nhiên; đương nhiên, như lẽ thường tình
- enough
- Đủ; ở mức vừa đủ cần thiết
- corner
- Góc đường; nơi hai con đường giao nhau
- then
- Rồi thì; sau đó; tiếp theo sau sự việc trước
- came
- Đã đến; quá khứ của động từ 'come'
- horrible
- Kinh khủng; gây ra cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm
- part
- Phần; bộ phận của một tổng thể lớn hơn
- trampled
- Dẫm đạp lên; giẫm mạnh lên người hoặc vật
- calmly
- Một cách bình thản; không tỏ ra xúc động hay hoảng loạn
- over
- Lên trên; qua; vượt qua một vật hoặc người
- child
- Đứa trẻ; người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành
- body
- Cơ thể; thân xác của một người hoặc sinh vật
- left
- Bỏ lại; rời đi mà không quan tâm đến ai đó
- screaming
- Đang la hét; kêu to vì đau đớn hoặc sợ hãi
- ground
- Mặt đất; bề mặt đất nơi người ta đứng hoặc nằm
- sounds
- Nghe có vẻ; tạo ra ấn tượng khi được nghe kể lại
- nothing
- Không có gì; không đáng kể hoặc vô nghĩa
- hear
- Nghe; cảm nhận âm thanh qua tai
- but
- Nhưng; dùng để đối lập hai ý trái nhau
- hellish
- Địa ngục; cực kỳ kinh khủng và tàn ác
- see
- Nhìn thấy; cảm nhận bằng mắt trực tiếp
- like
- Giống như; tương tự với điều gì đó
- damned
- Bị nguyền rủa; đáng nguyền rủa; từ nhấn mạnh tiêu cực
- Juggernaut
- Thứ hủy diệt không thể cản; vật to lớn nghiền nát tất cả
- gave
- Đã đưa ra; quá khứ của động từ 'give'
- few
- Vài; một số ít, không nhiều
- halloa
- Hô to; tiếng kêu lớn để gọi hoặc thu hút chú ý
- took
- Đã cầm; đã nắm lấy; quá khứ của 'take'
- heels
- Gót chân; phần sau dưới của bàn chân
- collared
- Tóm cổ; bắt giữ ai đó bằng cách nắm cổ áo
- gentleman
- Quý ông; người đàn ông lịch sự và có địa vị
- brought
- Đã mang; đã dẫn đến; quá khứ của 'bring'
- back
- Trở lại; về chỗ cũ hoặc người ban đầu
- where
- Nơi mà; hỏi hoặc chỉ địa điểm nào đó
- already
- Đã rồi; xảy ra trước thời điểm được đề cập
- quite
- Khá; tương đối; ở mức độ đáng kể
- group
- Nhóm; tập hợp nhiều người ở cùng một chỗ
- about
- Xung quanh; tụ tập quanh ai đó hoặc nơi nào đó
- perfectly
- Hoàn toàn; một cách tuyệt đối và trọn vẹn
- cool
- Bình tĩnh; không tỏ ra xúc động hay lo lắng
- made
- Đã tạo ra; đã thực hiện; quá khứ của 'make'
- resistance
- Sự kháng cự; hành động chống lại hoặc không tuân theo
- look
- Nhìn; vẻ ngoài; biểu cảm trên khuôn mặt
- ugly
- Xấu xí; ghê tởm; trông đáng sợ hoặc hung ác
- out
- Ra ngoài; xuất hiện; tuôn ra từ bên trong
- sweat
- Mồ hôi; chất lỏng tiết ra qua da khi căng thẳng
- people
- Mọi người; những người có mặt ở một nơi
- turned
- Đã quay lại; đã tập hợp quanh một chỗ
- own
- Của chính họ; thuộc về người đó không ai khác
- family
- Gia đình; những người thân ruột thịt của đứa trẻ
- pretty
- Khá; tương đối; ở mức độ đáng chú ý
- soon
- Sớm; không lâu sau đó; trong thời gian ngắn
- doctor
- Bác sĩ; người được đào tạo để chữa bệnh
- whom
- Người mà; đại từ quan hệ dùng sau giới từ
- sent
- Đã được gửi đi; quá khứ của động từ 'send'
- put
- Đặt vào; xuất hiện ở một nơi được yêu cầu
- appearance
- Sự xuất hiện; việc đến nơi nào đó cho người thấy
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →