The Thousand and One Nights, Vol. I.: Commonly Called the Arabian Nights' Entertainments — Page 2
Một số lần tái bản của ấn bản đó đã chứng minh sức hấp dẫn bền vững của tác phẩm, và sự cần thiết của lần phát hành hiện tại cho thấy rằng gần nửa thế kỷ quen thuộc vẫn chưa khiến công chúng chán ngán bản dịch chuẩn mực của _Nghìn lẻ một đêm_.
Several reprints of that edition have testified to the continued popularity of the work, and the necessity for the present issue shows that an acquaintance of nearly half a century has not yet wearied the public of the standard translation of the _Thousand and One Nights_.
Bí quyết thành công của ông Lane một phần nằm ở sự đồng cảm bản năng với tinh thần phương Đông, điều đã giúp ông tái hiện trung thực giọng điệu đặc trưng của nguyên bản, và một phần ở kho tàng phong phú các minh họa về cuộc sống và tư tưởng phương Đông chứa đựng trong phần Chú thích của ông.
The secret of Mr. Lane's success is to be found partly in the instinctive sympathy for the spirit of the East, which enabled him faithfully to reproduce the characteristic tone of the original, and partly in the rich store of illustrations of oriental life and thought contained in his Notes.
Trong các phiên bản rẻ tiền khác nhau, dựa trên bản phóng tác tiếng Pháp của Galland, sắc thái phương Đông và màu sắc địa phương hoàn toàn vắng mặt; và những nét đặc thù về cuộc sống và phong tục, vốn tương phản rõ nét với những điều của phương Tây, bị bỏ qua mà không được chú thích hay giải thích.
In the various cheap versions, based upon Galland's French paraphrase, the Eastern tone and local colour is wholly wanting; and the peculiarities of life and manners, which contrast so markedly with those of the West, are left unnoted and unexplained.
Những phiên bản như vậy có thể phục vụ ở mức độ không đầy đủ để giúp những ai chỉ quan tâm đến những câu chuyện đơn thuần biết đến Nghìn lẻ một đêm; nhưng những độc giả có học thức, những người có khả năng tiếp thu nhiều hơn là chỉ đơn thuần thưởng thức những câu chuyện lãng mạn, và mong muốn hiểu tính cách cùng thói quen của các nhân vật và người chứng kiến, sẽ tìm thấy trong bản dịch của ông Lane, và chỉ trong bản dịch của ông mà thôi, sự thỏa mãn trọn vẹn cho nhu cầu của họ.
Such versions may serve in an inadequate degree to make the Arabian Nights known to those who care only for the bare stories; but educated readers, who are capable of something more than the mere enjoyment of the romance, and desire to understand the character and habits of the actors and the spectators, find in Mr. Lane's translation, and in his only, a complete satisfaction of their want.
Vocabulary
- Several
- Một số, nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều
- reprints
- Các lần tái bản lại một cuốn sách
- edition
- Phiên bản, lần xuất bản của một cuốn sách
- testified
- Làm chứng, chứng minh điều gì đó là thật
- continued
- Tiếp tục, không ngừng, kéo dài
- popularity
- Sự phổ biến, được nhiều người yêu thích
- necessity
- Sự cần thiết, điều không thể thiếu
- present
- Hiện tại, hiện nay, lần này
- issue
- Số phát hành, ấn bản của sách hoặc tạp chí
- acquaintance
- Sự quen biết, hiểu biết về điều gì đó
- nearly
- Gần như, xấp xỉ, hầu như
- century
- Thế kỷ, khoảng thời gian một trăm năm
- wearied
- Làm chán, gây mệt mỏi hoặc nhàm chán
- public
- Công chúng, người đọc nói chung
- standard
- Tiêu chuẩn, được công nhận rộng rãi là tốt
- translation
- Bản dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- secret
- Bí mật, điều ẩn giấu, chưa được tiết lộ
- success
- Sự thành công, đạt được kết quả tốt
- partly
- Một phần, không hoàn toàn
- instinctive
- Theo bản năng, tự nhiên không cần suy nghĩ
- sympathy
- Sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc người khác
- spirit
- Tinh thần, linh hồn, bản chất sâu xa
- East
- Phương Đông, các quốc gia châu Á
- enabled
- Cho phép, tạo điều kiện để ai đó làm gì
- faithfully
- Một cách trung thực, trung thành, chính xác
- reproduce
- Tái tạo lại, sao chép trung thực
- characteristic
- Đặc trưng, nét tiêu biểu của sự vật
- tone
- Giọng điệu, phong cách biểu đạt
- original
- Bản gốc, nguyên bản, không sao chép
- rich
- Phong phú, giàu có, dồi dào
- store
- Kho lưu trữ, nguồn dự trữ phong phú
- illustrations
- Minh họa, hình ảnh giải thích trong sách
- oriental
- Thuộc về phương Đông, mang tính chất châu Á
- thought
- Tư tưởng, suy nghĩ, quan điểm
- contained
- Được chứa đựng, bao gồm bên trong
- Notes
- Ghi chú, chú thích trong sách
- various
- Nhiều loại khác nhau, đa dạng
- cheap
- Rẻ tiền, có giá thấp
- versions
- Các phiên bản, các dạng khác nhau của tác phẩm
- based
- Dựa trên, được căn cứ vào
- upon
- Trên, dựa vào (giới từ trang trọng)
- paraphrase
- Diễn giải lại, viết lại theo cách khác
- Eastern
- Thuộc về phương Đông, mang tính chất Đông phương
- local
- Địa phương, thuộc về một nơi cụ thể
- colour
- Màu sắc, bầu không khí đặc trưng của nơi chốn
- wholly
- Hoàn toàn, toàn bộ, không thiếu sót
- wanting
- Thiếu, vắng mặt, không có mặt
- peculiarities
- Những nét đặc thù, điều kỳ lạ riêng biệt
- manners
- Phong tục, cách cư xử, tập quán xã hội
- contrast
- Tương phản, sự khác biệt rõ rệt
- markedly
- Rõ rệt, đáng kể, dễ nhận thấy
- West
- Phương Tây, các quốc gia châu Âu và Mỹ
- unnoted
- Không được ghi chú, bị bỏ qua không chú ý
- unexplained
- Không được giải thích, chưa được làm rõ
- serve
- Phục vụ, đáp ứng một nhu cầu nào đó
- inadequate
- Không đầy đủ, thiếu sót, không thỏa mãn
- degree
- Mức độ, cấp độ, phạm vi nào đó
- Arabian
- Thuộc về Ả Rập, liên quan đến văn hóa Ả Rập
- care
- Quan tâm, chú ý, để ý đến điều gì
- bare
- Đơn thuần, trơ trụi, không thêm thắt gì
- educated
- Có học thức, được giáo dục tốt
- readers
- Người đọc, độc giả
- capable
- Có khả năng, có thể làm được điều gì
- mere
- Đơn thuần, chỉ là, không gì hơn
- enjoyment
- Sự thích thú, niềm vui khi trải nghiệm điều gì
- romance
- Truyện lãng mạn, câu chuyện tình yêu phiêu lưu
- desire
- Mong muốn, khao khát điều gì đó
- character
- Tính cách, đặc điểm của con người
- habits
- Thói quen, hành vi lặp đi lặp lại
- actors
- Những người tham gia, diễn viên, nhân vật hành động
- spectators
- Khán giả, người quan sát từ bên ngoài
- complete
- Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
- satisfaction
- Sự thỏa mãn, cảm giác hài lòng đầy đủ
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →