The Thousand and One Nights, Vol. I.: Commonly Called the Arabian Nights' Entertainments — Page 7
Vì vậy, ông ấy đã nhờ tôi viết lại lời tựa,
He has therefore wished me to remodel the preface,
chuyển tất cả các phần liên quan đến những chủ đề đang được đề cập sang tạp chí,
transferring all portions relating to the subjects in question to the Review,
giữ lại những gì có thể phù hợp hơn để đặt ở phần mở đầu của tác phẩm,
retaining whatever may more properly stand at the commencement of the work,
và bổ sung thêm bất kỳ nội dung nào của bản thân tôi.
and adding any matter of my own.
Mục đích mà bản dịch được thực hiện được diễn đạt rõ nhất qua lời tựa của ông Lane.
The object with which the translation was made is best expressed in the words of Mr. Lane's preface.
"Việc tôi đảm nhận dịch lại Những Câu Chuyện của 'Nghìn Lẻ Một Đêm' cho thấy một ý kiến không thuận lợi về bản dịch đã từng làm chúng ta thích thú bấy lâu nay;
"My undertaking to translate anew the Tales of 'The Thousand and One Nights' implies an unfavourable opinion of the version which has so long amused us;
nhưng tôi phải bày tỏ những phản đối của mình đối với bản dịch sau bằng những lời lẽ thẳng thắn,
but I must express my objections with respect to the latter in plain terms,
và tôi sẽ làm điều đó bằng cách nói một vài lời về bản dịch của Galland, nguồn gốc của bản dịch này;
and this I shall do by means of a few words on the version of Galland, from which it is derived;
vì chỉ riêng ông ấy mới phải chịu trách nhiệm về những lỗi chính của nó.
for to him alone its chief faults are to be attributed.
Tôi có phần do dự khi đưa ra nhận xét này,
I am somewhat reluctant to make this remark,
bởi vì một số người, trong đó có những người có danh tiếng cao và xứng đáng với tư cách là các học giả tiếng Ả Rập, đã đưa ra ý kiến rằng bản dịch của ông ấy là một sự _cải tiến_ so với bản gốc.
because several persons, and among them some of high and deserved reputation as Arabic scholars, have pronounced an opinion that his version is an _improvement_ upon the original.
Rằng 'Nghìn Lẻ Một Đêm' có thể được cải thiện rất nhiều, tôi rất sẵn lòng thừa nhận;
That 'The Thousand and One Nights' may be greatly improved, I most readily admit;
nhưng tôi cũng khẳng định một cách tự tin rằng Galland đã _bóp méo_ tác phẩm một cách thái quá.
but as confidently do I assert that Galland has excessively _perverted_ the work.
Vocabulary
- therefore
- Vì vậy, do đó, chỉ kết quả hoặc kết luận logic.
- wished
- Đã mong muốn, đã ao ước điều gì đó.
- remodel
- Cải tạo lại, sắp xếp lại cấu trúc của cái gì đó.
- preface
- Lời tựa, phần giới thiệu đầu sách.
- transferring
- Chuyển dịch, di chuyển nội dung từ nơi này sang nơi khác.
- portions
- Các phần, đoạn hoặc phân đoạn của văn bản.
- relating
- Liên quan đến, có mối liên hệ với chủ đề nào đó.
- subjects
- Các chủ đề, vấn đề được đề cập đến.
- question
- Câu hỏi hoặc vấn đề đang được xem xét, bàn luận.
- Review
- Bài đánh giá, nhận xét về một tác phẩm hay chủ đề.
- retaining
- Giữ lại, duy trì những phần còn phù hợp.
- whatever
- Bất cứ điều gì, dù là gì đi nữa.
- properly
- Một cách thích hợp, đúng đắn và phù hợp.
- commencement
- Phần mở đầu, sự bắt đầu của một tác phẩm.
- adding
- Thêm vào, bổ sung nội dung mới vào văn bản.
- matter
- Nội dung, vấn đề hoặc chủ đề cần bàn luận.
- object
- Mục tiêu, mục đích của một hành động hay dự án.
- translation
- Bản dịch, việc chuyển ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- expressed
- Được diễn đạt, trình bày ý kiến hoặc cảm xúc rõ ràng.
- undertaking
- Việc đảm nhận, cam kết thực hiện một nhiệm vụ lớn.
- translate
- Dịch, chuyển nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- anew
- Một lần nữa, làm lại từ đầu theo cách mới.
- Tales
- Các câu chuyện, truyện kể dân gian hoặc văn học.
- implies
- Ngụ ý, ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp.
- unfavourable
- Không thuận lợi, tiêu cực, không tốt đẹp.
- opinion
- Ý kiến, quan điểm cá nhân về một vấn đề.
- version
- Phiên bản, bản dịch hoặc cách trình bày khác nhau.
- amused
- Đã giải trí, làm vui hoặc thích thú cho ai đó.
- express
- Diễn đạt, trình bày ý kiến hoặc cảm xúc rõ ràng.
- objections
- Sự phản đối, lý do không đồng ý với điều gì đó.
- respect
- Liên quan đến, đối với vấn đề hoặc khía cạnh nào đó.
- latter
- Cái sau, người hoặc vật được đề cập sau trong câu.
- plain
- Rõ ràng, thẳng thắn, không quanh co hay che giấu.
- terms
- Thuật ngữ, từ ngữ hoặc điều kiện được sử dụng.
- means
- Phương tiện, cách thức để đạt được mục đích nào đó.
- derived
- Được rút ra, xuất phát hoặc có nguồn gốc từ cái gì đó.
- alone
- Một mình, chỉ riêng người hoặc vật đó mà thôi.
- chief
- Chính, chủ yếu, quan trọng nhất trong số các yếu tố.
- faults
- Các lỗi, khuyết điểm hoặc sai sót trong tác phẩm.
- attributed
- Được quy cho, gán cho ai đó là nguyên nhân hoặc tác giả.
- somewhat
- Hơi, phần nào, ở mức độ không hoàn toàn hay rất nhiều.
- reluctant
- Ngần ngại, không sẵn lòng, do dự khi làm điều gì.
- remark
- Nhận xét, bình luận về điều gì đó một cách ngắn gọn.
- several
- Vài, một số, nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều.
- among
- Trong số, ở giữa nhiều người hoặc vật.
- deserved
- Xứng đáng, được công nhận vì tài năng hoặc nỗ lực thực sự.
- reputation
- Danh tiếng, uy tín được công nhận bởi cộng đồng.
- Arabic
- Thuộc về tiếng Ả Rập hoặc nền văn hóa Ả Rập.
- scholars
- Học giả, người nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực học thuật.
- pronounced
- Đã tuyên bố, đã đưa ra phán quyết hoặc nhận định chính thức.
- _improvement_
- Sự cải tiến, việc làm cho cái gì đó tốt hơn trước.
- upon
- Trên, dựa trên, giới từ chỉ vị trí hoặc cơ sở.
- original
- Bản gốc, tác phẩm đầu tiên chưa qua chỉnh sửa hay dịch thuật.
- greatly
- Rất nhiều, ở mức độ lớn, đáng kể.
- improved
- Đã được cải thiện, trở nên tốt hơn so với trước.
- readily
- Sẵn sàng, dễ dàng, không do dự khi thực hiện điều gì.
- admit
- Thừa nhận, chấp nhận sự thật của điều gì đó.
- confidently
- Một cách tự tin, chắc chắn, không nghi ngờ gì cả.
- assert
- Khẳng định mạnh mẽ, tuyên bố điều gì một cách dứt khoát.
- excessively
- Quá mức, vượt ra ngoài giới hạn bình thường hay cho phép.
- _perverted_
- Bị bóp méo, bị làm sai lệch so với ý nghĩa gốc ban đầu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →