← The Wonderful Wizard of Oz

The Wonderful Wizard of Oz — Page 1

Vi → English Chapter I Level 3/10

Cơn Lốc Xoáy

The Cyclone

Dorothy sống giữa những vùng đồng bằng rộng lớn của Kansas, cùng với Chú Henry, một người nông dân, và Dì Em, vợ của người nông dân đó.

Dorothy lived in the midst of the great Kansas prairies, with Uncle Henry, who was a farmer, and Aunt Em, who was the farmer's wife.

Ngôi nhà của họ rất nhỏ, vì gỗ để xây nhà phải được chở bằng xe ngựa qua nhiều dặm đường.

Their house was small, for the lumber to build it had to be carried by wagon many miles.

Nhà có bốn bức tường, một sàn nhà và một mái nhà, tạo thành một căn phòng duy nhất; và căn phòng này chứa một chiếc bếp lò trông cũ kỹ, một tủ đựng bát đĩa, một cái bàn, ba bốn chiếc ghế, và những chiếc giường.

There were four walls, a floor and a roof, which made one room; and this room contained a rusty looking cookstove, a cupboard for the dishes, a table, three or four chairs, and the beds.

Chú Henry và Dì Em có một chiếc giường lớn ở một góc phòng, còn Dorothy có một chiếc giường nhỏ ở góc khác.

Uncle Henry and Aunt Em had a big bed in one corner, and Dorothy a little bed in another corner.

Ngôi nhà hoàn toàn không có gác mái, cũng không có tầng hầm — ngoại trừ một cái hố nhỏ đào dưới đất, được gọi là hầm tránh lốc xoáy, nơi cả gia đình có thể chui xuống trong trường hợp một trong những cơn lốc xoáy khổng lồ đó nổi lên, đủ mạnh để nghiền nát bất kỳ tòa nhà nào trên đường đi của nó.

There was no garret at all, and no cellar—except a small hole dug in the ground, called a cyclone cellar, where the family could go in case one of those great whirlwinds arose, mighty enough to crush any building in its path.

Hầm được tiếp cận bằng một cái cửa bẫy ở giữa sàn nhà, từ đó một cái thang dẫn xuống cái hố nhỏ tối tăm.

It was reached by a trap door in the middle of the floor, from which a ladder led down into the small, dark hole.

Khi Dorothy đứng ở cửa và nhìn xung quanh, cô bé chẳng thấy gì ngoài vùng đồng cỏ xám rộng lớn ở mọi phía.

When Dorothy stood in the doorway and looked around, she could see nothing but the great gray prairie on every side.

Không một cái cây hay một ngôi nhà nào phá vỡ khung cảnh bằng phẳng rộng lớn của vùng đất trải dài đến tận chân trời theo mọi hướng.

Not a tree nor a house broke the broad sweep of flat country that reached to the edge of the sky in all directions.

Mặt trời đã nung mảnh đất đã cày thành một khối màu xám, với những vết nứt nhỏ chạy khắp nơi.

The sun had baked the plowed land into a gray mass, with little cracks running through it.

Vocabulary

Cyclone
Cơn lốc xoáy mạnh, gió quay tròn nguy hiểm.
lived
Đã sống, cư trú tại một nơi nào đó.
midst
Ở giữa, ở trung tâm của một khu vực nào đó.
great
Rộng lớn, vĩ đại hoặc rất quan trọng.
prairies
Những vùng đồng cỏ rộng lớn, bằng phẳng ở Bắc Mỹ.
Uncle
Chú hoặc bác, anh em của cha hoặc mẹ.
farmer
Người nông dân, người làm nghề trồng trọt chăn nuôi.
Aunt
Dì hoặc cô, chị em của cha hoặc mẹ.
wife
Vợ, người phụ nữ đã kết hôn trong gia đình.
house
Ngôi nhà, nơi con người sinh sống hằng ngày.
small
Nhỏ bé, có kích thước không lớn.
lumber
Gỗ xẻ, vật liệu gỗ dùng để xây dựng nhà cửa.
build
Xây dựng, tạo nên một công trình hay cấu trúc.
carried
Đã được chở hoặc mang vận chuyển đến nơi khác.
wagon
Xe ngựa kéo, phương tiện vận chuyển bằng bốn bánh.
miles
Dặm, đơn vị đo khoảng cách phổ biến ở Mỹ.
walls
Những bức tường, phần bao quanh bên ngoài ngôi nhà.
floor
Sàn nhà, bề mặt nằm ngang để đứng bên trong.
roof
Mái nhà, phần che phủ phía trên ngôi nhà.
room
Căn phòng, không gian trong nhà được giới hạn tường.
contained
Chứa đựng, có bên trong một không gian giới hạn.
rusty
Bị gỉ sét, phủ lớp oxy hóa màu nâu đỏ.
cookstove
Bếp lò dùng để nấu nướng thức ăn trong nhà.
cupboard
Tủ đựng đồ, thường dùng để cất bát đĩa thực phẩm.
dishes
Bát đĩa, dụng cụ ăn uống làm bằng sứ hoặc thủy tinh.
table
Cái bàn, đồ nội thất có mặt phẳng và chân đỡ.
chairs
Những cái ghế, dùng để ngồi trong nhà.
beds
Những chiếc giường, dùng để nằm ngủ nghỉ ngơi.
big
To lớn, có kích thước lớn hơn bình thường.
bed
Chiếc giường, nơi người ta nằm ngủ mỗi tối.
corner
Góc phòng, chỗ giao nhau của hai bức tường.
little
Nhỏ, bé, có kích thước nhỏ hơn bình thường.
garret
Gác mái, phòng nhỏ nằm ngay dưới mái nhà.
cellar
Tầng hầm, phòng dưới lòng đất để cất đồ.
except
Ngoại trừ, không tính đến một trường hợp đặc biệt.
hole
Cái hố, khoảng không gian trống rỗng được đào xuống.
dug
Đã đào, đã xúc đất để tạo ra hố sâu.
ground
Mặt đất, bề mặt tự nhiên mà con người đứng trên.
cyclone
Hầm tránh lốc xoáy, nơi gia đình trú ẩn an toàn.
family
Gia đình, những người thân sống chung một nhà.
case
Trường hợp, tình huống xảy ra cần xử lý thích hợp.
whirlwinds
Những cơn lốc xoáy, cột gió quay tròn rất mạnh.
arose
Đã xuất hiện, đã nổi lên hoặc bắt đầu xảy ra.
mighty
Rất mạnh mẽ, có sức lực hoặc uy lực phi thường.
enough
Đủ, có mức độ cần thiết để thực hiện điều gì.
crush
Nghiền nát, phá hủy hoàn toàn bằng lực mạnh.
building
Tòa nhà, công trình xây dựng dùng để ở hoặc làm việc.
path
Con đường, lối đi hoặc hướng di chuyển của vật.
reached
Tiếp cận được, đến được hoặc vươn tới nơi nào đó.
trap
Bẫy, hoặc cửa bẫy gắn trên sàn để đi xuống dưới.
door
Cánh cửa, vật dùng để đóng mở lối vào phòng.
middle
Ở giữa, vị trí trung tâm của một không gian nào đó.
ladder
Cái thang leo, dùng để trèo lên hoặc xuống chỗ cao thấp.
led
Dẫn đến, hướng đường từ nơi này sang nơi khác.
dark
Tối tăm, không có ánh sáng chiếu vào nơi đó.
stood
Đã đứng, ở tư thế thẳng đứng tại một vị trí.
doorway
Ngưỡng cửa, khoảng không gian ở lối vào cửa nhà.
around
Xung quanh, nhìn khắp mọi hướng ở gần bên.
nothing
Không có gì, hoàn toàn trống rỗng không có sự vật.
gray
Màu xám, màu trung gian giữa đen và trắng.
prairie
Đồng cỏ rộng lớn và bằng phẳng ở Bắc Mỹ.
side
Phía, bên cạnh hoặc một mặt của không gian nào đó.
tree
Cây to, thực vật lớn có thân gỗ và cành lá.
nor
Cũng không, liên từ phủ định dùng sau 'not' hoặc 'neither'.
broke
Làm gián đoạn, phá vỡ sự liên tục của cảnh quan.
broad
Rộng lớn, trải dài không có giới hạn hẹp.
sweep
Vùng trải rộng, khoảng không gian rộng lớn nhìn thấy được.
flat
Bằng phẳng, không có gò đồi hay địa hình nhô lên.
country
Vùng đất, khu vực địa lý hoặc đất nước rộng lớn.
edge
Đường chân trời, rìa hoặc giới hạn của một vùng.
sky
Bầu trời, không gian màu xanh trên đầu con người.
directions
Các hướng, phương hướng trong không gian như bắc nam đông tây.
sun
Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt lượng.
baked
Nướng khô, làm khô cứng bởi nhiệt độ cao mặt trời.
plowed
Đã cày xới, đã lật đất lên để chuẩn bị trồng trọt.
land
Đất đai, vùng đất trên bề mặt trái đất.
mass
Khối lớn, tập hợp nhiều thứ gộp lại thành một.
cracks
Những vết nứt, đường rạn nứt trên bề mặt đất khô.
running
Chạy dài, kéo dài liên tục theo một hướng nào đó.
through
Xuyên qua, đi qua từ một phía sang phía khác.
← Previous Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →