The Wonderful Wizard of Oz — Page 2
Ngay cả cỏ cũng không xanh, vì mặt trời đã thiêu cháy những ngọn lá dài cho đến khi chúng cùng một màu xám xịt như mọi thứ xung quanh.
Even the grass was not green, for the sun had burned the tops of the long blades until they were the same gray color to be seen everywhere.
Ngôi nhà đã từng được sơn một lần, nhưng nắng làm bong tróc lớp sơn và mưa rửa trôi nó đi, và giờ đây ngôi nhà cũng tẻ nhạt và xám xịt như tất cả mọi thứ khác.
Once the house had been painted, but the sun blistered the paint and the rains washed it away, and now the house was as dull and gray as everything else.
Khi dì Em đến đây sinh sống, bà là một người vợ trẻ trung và xinh đẹp.
When Aunt Em came there to live she was a young, pretty wife.
Nắng và gió cũng đã thay đổi bà.
The sun and wind had changed her, too.
Chúng đã lấy đi ánh sáng trong đôi mắt bà và để lại màu xám u ám; chúng lấy đi màu hồng trên đôi má và đôi môi bà, và chúng cũng trở nên xám xịt.
They had taken the sparkle from her eyes and left them a sober gray; they had taken the red from her cheeks and lips, and they were gray also.
Bà gầy guộc và hốc hác, và không bao giờ còn mỉm cười nữa.
She was thin and gaunt, and never smiled now.
Khi Dorothy, một đứa trẻ mồ côi, lần đầu tiên đến với bà, dì Em đã bị tiếng cười của đứa bé làm cho giật mình đến mức bà sẽ thét lên và áp tay lên ngực mỗi khi giọng nói vui vẻ của Dorothy vang đến tai bà.
When Dorothy, who was an orphan, first came to her, Aunt Em had been so startled by the child's laughter that she would scream and press her hand upon her heart whenever Dorothy's merry voice reached her ears.
Và bà vẫn nhìn cô bé với vẻ ngạc nhiên rằng cô bé có thể tìm thấy bất cứ điều gì để cười.
And she still looked at the little girl with wonder that she could find anything to laugh at.
Chú Henry không bao giờ cười.
Uncle Henry never laughed.
Ông làm việc vất vả từ sáng đến tối và không biết niềm vui là gì.
He worked hard from morning till night and did not know what joy was.
Ông cũng xám xịt, từ bộ râu dài đến đôi ủng thô ráp, và ông trông nghiêm nghị và u trầm, và hiếm khi lên tiếng.
He was gray also, from his long beard to his rough boots, and he looked stern and solemn, and rarely spoke.
Chính Toto đã làm cho Dorothy cười, và cứu cô bé khỏi trở nên xám xịt như mọi thứ xung quanh.
It was Toto that made Dorothy laugh, and saved her from growing as gray as her other surroundings.
Vocabulary
- Even
- Thậm chí, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ
- grass
- Cỏ, loại thực vật xanh mọc trên mặt đất
- green
- Màu xanh lá cây, màu của cỏ tươi
- for
- Vì, bởi vì, giải thích lý do sự việc
- sun
- Mặt trời, ngôi sao tỏa nhiệt và ánh sáng
- burned
- Đã đốt cháy, làm hỏng bằng nhiệt hoặc lửa
- tops
- Phần đỉnh hoặc đầu trên của vật gì đó
- long
- Dài, có chiều dài lớn hơn bình thường
- blades
- Lá cỏ mỏng và dài, từng sợi cỏ riêng lẻ
- until
- Cho đến khi, chỉ thời điểm kết thúc hành động
- same
- Giống nhau, không có sự khác biệt nào
- gray
- Màu xám, màu giữa trắng và đen
- color
- Màu sắc, tính chất thị giác của vật thể
- seen
- Được nhìn thấy, dạng quá khứ phân từ của 'see'
- everywhere
- Khắp nơi, tại mọi địa điểm xung quanh
- Once
- Một thời, trước đây trong quá khứ xa
- house
- Ngôi nhà, công trình để con người sinh sống
- painted
- Đã được sơn, phủ màu lên bề mặt vật thể
- blistered
- Bị phồng rộp, bề mặt nổi bong bóng do nhiệt
- eyes
- Cơ quan nhìn của con người và động vật
- left
- Phía bên trái, đối diện với phải
- them
- Đại từ chỉ những người hoặc vật đó
- sober
- Tỉnh táo, không say rượu hoặc nghiêm túc
- red
- Màu đỏ, màu của máu và lửa
- cheeks
- Hai bên má trên khuôn mặt con người
- lips
- Hai mép miệng dùng để nói và ăn
- also
- Cũng, thêm vào đó, ngoài ra
- She
- Đại từ chỉ người phụ nữ hoặc con gái
- thin
- Gầy, mỏng, không có nhiều thịt
- gaunt
- Gầy gò và xanh xao vì bệnh hoặc đói
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra
- smiled
- Đã mỉm cười, biểu lộ niềm vui trên mặt
- who
- Đại từ hỏi chỉ người, dùng để hỏi ai
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm
- orphan
- Đứa trẻ mồ côi, không còn cha mẹ
- first
- Đầu tiên, thứ nhất trong một thứ tự
- so
- Vì vậy, rất, dùng để nhấn mạnh mức độ
- startled
- Giật mình bất ngờ vì sợ hoặc ngạc nhiên
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →