The Wonderful Wizard of Oz — Page 3
Toto không có màu xám; nó là một chú chó nhỏ màu đen, với bộ lông dài mượt mà và đôi mắt đen nhỏ long lanh vui vẻ ở hai bên chiếc mũi buồn cười nhỏ xíu của nó.
Toto was not gray; he was a little black dog, with long silky hair and small black eyes that twinkled merrily on either side of his funny, wee nose.
Toto chơi suốt cả ngày, và Dorothy cùng chơi với nó, và yêu thương nó vô cùng.
Toto played all day long, and Dorothy played with him, and loved him dearly.
Tuy nhiên hôm nay, chúng không chơi đùa.
Today, however, they were not playing.
Chú Henry ngồi trên bậc thềm và lo lắng nhìn lên bầu trời, vốn còn xám xịt hơn mọi ngày.
Uncle Henry sat upon the doorstep and looked anxiously at the sky, which was even grayer than usual.
Dorothy đứng ở cửa với Toto trong vòng tay, và cũng nhìn lên bầu trời.
Dorothy stood in the door with Toto in her arms, and looked at the sky too.
Dì Em đang rửa bát đĩa.
Aunt Em was washing the dishes.
Từ phương bắc xa xôi, họ nghe thấy tiếng gió rít thấp, và chú Henry cùng Dorothy có thể thấy những ngọn cỏ dài cúi rạp thành từng làn sóng trước cơn bão đang đến.
From the far north they heard a low wail of the wind, and Uncle Henry and Dorothy could see where the long grass bowed in waves before the coming storm.
Rồi một tiếng huýt sắc bén vang lên trong không khí từ phía nam, và khi họ quay mắt nhìn về hướng đó, họ thấy những gợn sóng trên thảm cỏ cũng đang lan đến từ hướng ấy.
There now came a sharp whistling in the air from the south, and as they turned their eyes that way they saw ripples in the grass coming from that direction also.
Đột nhiên chú Henry đứng dậy.
Suddenly Uncle Henry stood up.
"Có lốc xoáy đang đến đó, Em," ông gọi với vợ.
"There's a cyclone coming, Em," he called to his wife.
"Tôi sẽ đi trông nom gia súc."
"I'll go look after the stock."
Rồi ông chạy về phía những chuồng trại nơi bò và ngựa được nuôi giữ.
Then he ran toward the sheds where the cows and horses were kept.
Dì Em buông công việc xuống và đi ra cửa.
Aunt Em dropped her work and came to the door.
Chỉ một cái nhìn là bà hiểu ngay nguy hiểm đang cận kề.
One glance told her of the danger close at hand.
"Nhanh lên, Dorothy!" bà thét lên.
"Quick, Dorothy!" she screamed.
"Chạy xuống hầm đi!"
"Run for the cellar!"
Toto nhảy ra khỏi vòng tay Dorothy và chui vào gầm giường, và cô bé bắt đầu đi lấy nó.
Toto jumped out of Dorothy's arms and hid under the bed, and the girl started to get him.
Vocabulary
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'be' (là/thì).
- not
- Từ phủ định, có nghĩa là 'không'.
- gray
- Màu xám, màu giữa đen và trắng.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật/người chung.
- little
- Nhỏ bé, không lớn về kích thước hoặc số lượng.
- black
- Màu đen, tối nhất trong các màu sắc.
- dog
- Con chó, động vật nuôi phổ biến trong nhà.
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc sở hữu đặc điểm.
- long
- Dài, có chiều dài lớn hơn mức bình thường.
- silky
- Mượt như lụa, mềm mại và bóng mịn.
- hair
- Tóc hoặc lông, sợi mọc trên đầu hoặc cơ thể.
- and
- Liên từ dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề.
- small
- Nhỏ, có kích thước ít hơn mức trung bình.
- eyes
- Mắt, cơ quan dùng để nhìn của sinh vật.
- that
- Đại từ/liên từ chỉ sự vật hoặc nối mệnh đề.
- twinkled
- Lấp lánh, sáng lên một cách vui tươi và linh hoạt.
- merrily
- Một cách vui vẻ, hạnh phúc và hân hoan.
- on
- Giới từ chỉ vị trí trên bề mặt hoặc hai phía.
- either
- Mỗi/hoặc, dùng khi đề cập một trong hai phía.
- side
- Phía/bên, một trong hai mặt của vật hoặc mặt.
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc quan hệ sở hữu.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít nam (của anh ấy).
- funny
- Buồn cười, kỳ lạ hoặc gây ra tiếng cười.
- wee
- Rất nhỏ, bé xíu (thường dùng trong văn học).
- nose
- Mũi, cơ quan dùng để ngửi và thở.
- played
- Chơi (dạng quá khứ), tham gia hoạt động vui chơi.
- all
- Tất cả, toàn bộ không trừ bất kỳ thứ gì.
- day
- Ngày, khoảng thời gian 24 giờ hoặc ban ngày.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít nam (anh ấy).
- loved
- Yêu thương (quá khứ), có tình cảm sâu sắc với ai.
- dearly
- Rất nhiều, yêu thương hoặc trân trọng hết lòng.
- Today
- Hôm nay, ngày đang diễn ra hiện tại.
- however
- Tuy nhiên, từ chỉ sự tương phản với điều trước đó.
- they
- Họ/chúng, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều.
- were
- Dạng quá khứ của 'be', dùng với số nhiều hoặc 'you'.
- playing
- Đang chơi, hình thức tiếp diễn của động từ 'play'.
- Uncle
- Chú/cậu/bác, người anh/em trai của cha hoặc mẹ.
- sat
- Ngồi (dạng quá khứ của 'sit'), ở tư thế ngồi.
- upon
- Trên, giới từ trang trọng hơn của 'on' (ở trên).
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật/người đã được biết đến.
- doorstep
- Bậc thềm cửa, bước đá ngay trước cửa ra vào.
- looked
- Nhìn (quá khứ), hướng mắt về phía một đối tượng.
- anxiously
- Một cách lo lắng, bồn chồn và đầy âu lo.
- at
- Giới từ chỉ hướng nhìn hoặc vị trí cụ thể.
- sky
- Bầu trời, không gian phía trên mặt đất.
- which
- Đại từ quan hệ dùng để chỉ vật vừa đề cập.
- even
- Thậm chí/còn hơn, nhấn mạnh mức độ cao hơn.
- grayer
- Xám hơn, so sánh hơn của tính từ 'gray' (xám).
- than
- Hơn, từ dùng trong so sánh hai đối tượng.
- usual
- Bình thường, theo thói quen hoặc như mọi khi.
- stood
- Đứng (dạng quá khứ của 'stand'), ở tư thế đứng.
- in
- Trong, giới từ chỉ vị trí bên trong một không gian.
- door
- Cửa, vật dùng để đóng mở lối vào phòng hoặc nhà.
- her
- Của cô ấy hoặc tân ngữ chỉ người nữ ngôi ba.
- arms
- Hai cánh tay, bộ phận nối từ vai đến bàn tay.
- too
- Cũng, thêm vào đó hoặc quá mức cần thiết.
- Aunt
- Cô/dì/bác gái, chị/em gái của cha hoặc mẹ.
- washing
- Đang rửa, làm sạch bằng nước và xà phòng.
- dishes
- Bát đĩa, dụng cụ ăn uống cần được rửa sạch.
- From
- Từ, giới từ chỉ điểm xuất phát hoặc nguồn gốc.
- far
- Xa, ở khoảng cách lớn so với điểm hiện tại.
- north
- Phía bắc, một trong bốn hướng chính trên la bàn.
- heard
- Nghe thấy (quá khứ của 'hear'), nhận biết bằng tai.
- low
- Thấp, nhỏ hoặc gần mặt đất; âm thanh nhỏ nhẹ.
- wail
- Tiếng than vãn, âm thanh dài buồn và rên rỉ.
- wind
- Gió, luồng không khí di chuyển trong tự nhiên.
- could
- Có thể (quá khứ của 'can'), diễn tả khả năng.
- see
- Nhìn thấy, cảm nhận bằng mắt hoặc hiểu ra điều gì.
- where
- Nơi mà, từ để hỏi hoặc chỉ địa điểm cụ thể.
- grass
- Cỏ, thực vật nhỏ mọc thành thảm trên mặt đất.
- bowed
- Cúi xuống/uốn cong, nghiêng mình do tác động bên ngoài.
- waves
- Những làn sóng, chuyển động uốn lượn như sóng nước.
- before
- Trước, ám chỉ thời gian hoặc vị trí phía trước.
- coming
- Đang đến, di chuyển về phía người nói hoặc vị trí.
- storm
- Cơn bão, thời tiết xấu với gió mạnh và mưa lớn.
- There
- Ở đó, chỉ vị trí hoặc dùng để bắt đầu câu.
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại đang xảy ra.
- came
- Đến (quá khứ của 'come'), di chuyển tới một nơi.
- sharp
- Sắc bén, nhọn hoặc đột ngột và mạnh mẽ.
- whistling
- Tiếng huýt sáo hoặc tiếng gió rít qua khe hở.
- air
- Không khí, hỗn hợp khí bao quanh Trái Đất.
- from
- Từ, giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
- south
- Phía nam, hướng đối diện với phía bắc trên la bàn.
- as
- Khi/như, liên từ chỉ thời gian xảy ra đồng thời.
- turned
- Quay lại/xoay (quá khứ), đổi hướng nhìn hoặc đi.
- their
- Của họ, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều.
- way
- Hướng/đường, phương hướng hoặc phương pháp làm gì.
- saw
- Nhìn thấy (quá khứ của 'see'), quan sát bằng mắt.
- ripples
- Những gợn sóng nhỏ trên mặt nước hoặc cỏ.
- direction
- Hướng, chiều đi hoặc phương hướng của chuyển động.
- also
- Cũng, thêm vào đó, từ chỉ sự bổ sung thêm.
- Suddenly
- Đột nhiên, xảy ra nhanh chóng và bất ngờ.
- up
- Lên, hướng từ dưới lên trên hoặc xuất hiện.
- 's
- Dạng viết tắt của 'is' hoặc dấu hiệu sở hữu cách.
- cyclone
- Lốc xoáy, cơn bão lớn quay tròn rất nguy hiểm.
- called
- Gọi/kêu lên (quá khứ), la to để ai đó nghe thấy.
- to
- Đến/tới, giới từ chỉ hướng hoặc đối tượng nhận.
- wife
- Vợ, người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- 'll
- Viết tắt của 'will', diễn tả tương lai hoặc ý định.
- go
- Đi, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- look
- Nhìn/trông chừng, chú ý quan sát điều gì đó.
- after
- Sau/chăm sóc, có thể chỉ thời gian hoặc trông nom.
- stock
- Gia súc, vật nuôi trong trang trại như bò, ngựa.
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong chuỗi hành động hoặc thời gian.
- ran
- Chạy (quá khứ của 'run'), di chuyển nhanh bằng chân.
- toward
- Về phía, di chuyển hoặc hướng đến một điểm cụ thể.
- sheds
- Những cái lán/chuồng, công trình nhỏ để chứa đồ vật.
- cows
- Những con bò cái, gia súc được nuôi để lấy sữa.
- horses
- Những con ngựa, động vật lớn dùng để cưỡi hoặc kéo.
- kept
- Giữ/nuôi (quá khứ của 'keep'), duy trì hoặc chăm sóc.
- dropped
- Thả xuống/bỏ (quá khứ), để rơi hoặc dừng việc đang làm.
- work
- Công việc, hoạt động lao động hoặc nhiệm vụ cần làm.
- One
- Một, số đếm đầu tiên hoặc chỉ một lần nhìn.
- glance
- Cái nhìn nhanh, liếc mắt thoáng qua trong chốc lát.
- told
- Cho biết/nói (quá khứ của 'tell'), truyền đạt thông tin.
- danger
- Nguy hiểm, tình huống có thể gây hại hoặc rủi ro.
- close
- Gần, ở khoảng cách nhỏ hoặc sắp xảy ra ngay.
- hand
- Tay hoặc 'at hand' nghĩa là sắp xảy ra rất gần.
- Quick
- Nhanh lên! Từ cảm thán thúc giục hành động ngay.
- she
- Cô ấy/bà ấy, đại từ nhân xưng ngôi ba số ít nữ.
- screamed
- La hét (quá khứ), kêu to vì sợ hãi hoặc khẩn cấp.
- Run
- Chạy! Mệnh lệnh yêu cầu di chuyển nhanh bằng chân.
- for
- Cho/vào, giới từ chỉ mục đích hoặc đích đến.
- cellar
- Tầng hầm, phòng dưới mặt đất để tránh bão an toàn.
- jumped
- Nhảy (quá khứ của 'jump'), bật người lên khỏi mặt đất.
- out
- Ra ngoài, hướng từ trong ra bên ngoài không gian.
- hid
- Trốn/ẩn (quá khứ của 'hide'), giấu mình để không bị thấy.
- under
- Dưới, ở vị trí thấp hơn hoặc bên dưới vật khác.
- bed
- Cái giường, đồ nội thất dùng để nằm ngủ nghỉ ngơi.
- girl
- Cô gái, người nữ còn trẻ chưa trưởng thành hoàn toàn.
- started
- Bắt đầu (quá khứ), khởi đầu thực hiện một hành động.
- get
- Lấy/đến/trở nên, động từ đa nghĩa rất phổ biến.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →