The Wonderful Wizard of Oz — Page 4
Dì Em, hoảng sợ vô cùng, vội mở tung cửa bẫy trên sàn nhà và trèo xuống thang vào cái hố nhỏ tối tăm.
Aunt Em, badly frightened, threw open the trap door in the floor and climbed down the ladder into the small, dark hole.
Dorothy cuối cùng cũng bắt được Toto và bắt đầu chạy theo dì. Khi cô bé đi được nửa đường qua phòng thì có một tiếng gào rú khủng khiếp từ gió thổi tới, và ngôi nhà rung chuyển dữ dội đến mức cô mất thăng bằng và ngã ngồi phịch xuống sàn.
Dorothy caught Toto at last and started to follow her aunt. When she was halfway across the room there came a great shriek from the wind, and the house shook so hard that she lost her footing and sat down suddenly upon the floor.
Rồi một điều kỳ lạ xảy ra.
Then a strange thing happened.
Ngôi nhà xoay tròn hai ba vòng rồi từ từ bay lên không trung. Dorothy có cảm giác như mình đang bay lên trên một chiếc khinh khí cầu.
The house whirled around two or three times and rose slowly through the air. Dorothy felt as if she were going up in a balloon.
Gió bắc và gió nam gặp nhau đúng chỗ ngôi nhà đứng, biến nó thành tâm điểm của cơn lốc xoáy. Ở giữa cơn lốc xoáy, không khí thường yên tĩnh, nhưng áp lực lớn của gió từ mọi phía đã đẩy ngôi nhà lên ngày càng cao hơn, cho đến khi nó lên tới đỉnh của cơn lốc xoáy; và ở đó nó cứ thế trôi đi hàng dặm dặm xa một cách dễ dàng như bạn có thể mang một chiếc lông vũ vậy.
The north and south winds met where the house stood, and made it the exact center of the cyclone. In the middle of a cyclone the air is generally still, but the great pressure of the wind on every side of the house raised it up higher and higher, until it was at the very top of the cyclone; and there it remained and was carried miles and miles away as easily as you could carry a feather.
Trời tối đen và gió gào rú kinh khủng xung quanh cô bé, nhưng Dorothy thấy mình đang lướt đi khá nhẹ nhàng. Sau những vòng xoay đầu tiên, và thêm một lần nữa khi ngôi nhà nghiêng ngả dữ dội, cô có cảm giác như mình đang được đung đưa nhẹ nhàng, như một đứa trẻ trong nôi.
It was very dark, and the wind howled horribly around her, but Dorothy found she was riding quite easily. After the first few whirls around, and one other time when the house tipped badly, she felt as if she were being rocked gently, like a baby in a cradle.
Toto không thích điều đó chút nào.
Toto did not like it.
Vocabulary
- Aunt
- Cô, dì, hoặc bác gái của một người
- Em
- Em trai hoặc em gái của một người
- badly
- Theo cách tồi tệ hoặc nghiêm trọng
- frightened
- Cảm thấy sợ hãi hoặc hoảng loạn
- threw
- Quá khứ của 'throw', nghĩa là ném mạnh ra
- open
- Mở ra, không đóng hay che khuất
- trap
- Cái bẫy hoặc cửa sập ẩn trên sàn
- door
- Cánh cửa dùng để ra vào phòng
- floor
- Sàn nhà, mặt phẳng dưới chân trong phòng
- climbed
- Leo hoặc trèo lên hay xuống một nơi
- ladder
- Cái thang dùng để leo lên hoặc xuống
- dark
- Tối tăm, thiếu ánh sáng trong không gian
- hole
- Cái hố hoặc lỗ hổng trên mặt đất
- caught
- Bắt được hoặc chụp lấy ai hay vật gì
- last
- Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi
- started
- Bắt đầu làm một việc gì đó
- follow
- Đi theo sau người hoặc vật nào đó
- aunt
- Cô, dì, hoặc bác gái trong gia đình
- halfway
- Nửa đường, ở giữa điểm đầu và điểm cuối
- across
- Đi ngang qua hay từ bên này sang bên kia
- room
- Căn phòng bên trong một ngôi nhà
- great
- To lớn, mạnh mẽ hoặc rất quan trọng
- shriek
- Tiếng la hét the thé rất to và sắc
- wind
- Gió, luồng không khí chuyển động mạnh
- house
- Ngôi nhà, nơi người sinh sống hàng ngày
- shook
- Rung chuyển mạnh, quá khứ của 'shake'
- hard
- Mạnh, dữ dội hoặc khó khăn
- lost
- Mất đi, không còn giữ được gì nữa
- footing
- Thế đứng vững chắc của chân trên mặt đất
- sat
- Ngồi xuống, quá khứ của động từ 'sit'
- suddenly
- Đột ngột, xảy ra bất ngờ không báo trước
- upon
- Trên, tương tự 'on', chỉ vị trí phía trên
- strange
- Kỳ lạ, bất thường, khác với điều bình thường
- happened
- Đã xảy ra, diễn ra trong thực tế
- whirled
- Quay tròn rất nhanh như con quay
- rose
- Dâng lên cao, quá khứ của động từ 'rise'
- slowly
- Từ từ, theo tốc độ chậm không vội vàng
- through
- Xuyên qua, đi từ bên này sang bên kia
- air
- Không khí, bầu khí quyển xung quanh chúng ta
- felt
- Cảm thấy, quá khứ của động từ 'feel'
- balloon
- Khinh khí cầu bay lên bầu trời nhờ khí ga
- north
- Hướng bắc, một trong bốn hướng chính
- south
- Hướng nam, đối diện với hướng bắc
- winds
- Những luồng gió, số nhiều của từ 'wind'
- met
- Gặp nhau, quá khứ của động từ 'meet'
- stood
- Đứng, quá khứ của động từ 'stand'
- exact
- Chính xác, đúng hoàn toàn không sai lệch
- center
- Trung tâm, điểm ở chính giữa của một vùng
- cyclone
- Lốc xoáy, cơn bão quay tròn rất mạnh
- middle
- Phần giữa, vị trí nằm ở trung tâm
- generally
- Thường thường, trong hầu hết các trường hợp
- still
- Yên tĩnh, không chuyển động hay ồn ào
- pressure
- Áp lực, lực tác động mạnh lên một bề mặt
- side
- Phía, mặt hoặc cạnh của một vật hay nơi
- raised
- Nâng lên cao hơn vị trí ban đầu
- higher
- Cao hơn, ở mức độ hoặc độ cao lớn hơn
- until
- Cho đến khi, tiếp tục đến một thời điểm nào đó
- top
- Đỉnh, phần cao nhất của một vật hay nơi
- remained
- Ở lại, tiếp tục tồn tại ở một nơi hay trạng thái
- carried
- Được mang hoặc đưa đi từ nơi này sang nơi khác
- miles
- Số nhiều của dặm, đơn vị đo khoảng cách
- away
- Xa, cách một khoảng cách nhất định
- easily
- Dễ dàng, không tốn nhiều công sức hay khó khăn
- carry
- Mang, xách hoặc vận chuyển vật gì đó
- feather
- Chiếc lông vũ nhẹ nhàng của loài chim
- howled
- Tru lên hoặc rú lên tiếng rất to và dài
- horribly
- Một cách kinh khủng, rất đáng sợ hoặc tệ hại
- found
- Thấy, nhận ra, quá khứ của động từ 'find'
- riding
- Đang cưỡi hay đang được mang đi trên vật gì
- quite
- Khá, ở mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn
- few
- Vài, một số ít không nhiều
- whirls
- Những vòng quay tròn nhanh trong không khí
- tipped
- Bị nghiêng sang một bên mất thăng bằng
- rocked
- Được đung đưa nhẹ nhàng qua lại
- gently
- Nhẹ nhàng, theo cách êm ái không mạnh bạo
- baby
- Em bé, trẻ sơ sinh còn rất nhỏ tuổi
- cradle
- Chiếc nôi dùng để đung đưa ru em bé ngủ
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →