The Yellow Wallpaper — Page 5
Chúng tôi đã ở đây được hai tuần, và tôi không muốn viết lách gì cả trước đây, kể từ ngày đầu tiên đó.
We have been here two weeks, and I haven't felt like writing before, since that first day.
Bây giờ tôi đang ngồi bên cửa sổ, trên tầng cao trong căn phòng trẻ em tệ hại này, và chẳng có gì ngăn cản tôi viết bao nhiêu tùy thích, ngoại trừ việc thiếu sức lực.
I am sitting by the window now, up in this atrocious nursery, and there is nothing to hinder my writing as much as I please, save lack of strength.
John vắng nhà cả ngày, và thậm chí có những đêm khi các ca bệnh của anh ấy nghiêm trọng.
John is away all day, and even some nights when his cases are serious.
Tôi mừng vì bệnh của mình không nghiêm trọng!
I am glad my case is not serious!
Nhưng những chứng rối loạn thần kinh này thật sự rất nặng nề và chán nản.
But these nervous troubles are dreadfully depressing.
John không biết tôi thực sự đang chịu đựng nhiều đến mức nào. Anh ấy biết rằng chẳng có lý do gì để đau khổ, và điều đó làm anh ấy hài lòng.
John does not know how much I really suffer. He knows there is no reason to suffer, and that satisfies him.
Dĩ nhiên đó chỉ là chứng lo âu thần kinh thôi. Nhưng việc không thể làm tròn bổn phận của mình theo bất kỳ cách nào thật sự đè nặng lên tôi!
Of course it is only nervousness. It does weigh on me so not to do my duty in any way!
Tôi đã muốn trở thành một người giúp đỡ đắc lực cho John, một chỗ dựa thực sự và nguồn an ủi cho anh ấy, vậy mà giờ đây tôi đã là một gánh nặng không nhỏ rồi!
I meant to be such a help to John, such a real rest and comfort, and here I am a comparative burden already!
Không ai có thể tin được rằng việc làm những điều ít ỏi mà tôi có thể làm — ăn mặc chỉnh tề, tiếp đãi khách khứa, và sắp xếp công việc — lại tốn nhiều sức lực đến vậy.
Nobody would believe what an effort it is to do what little I am able—to dress and entertain, and order things.
May mắn thay là Mary rất khéo chăm sóc đứa bé. Đứa bé thật đáng yêu làm sao!
It is fortunate Mary is so good with the baby. Such a dear baby!
Vậy mà tôi không thể ở bên bé được, vì điều đó khiến tôi rất lo lắng bất an.
And yet I cannot be with him, it makes me so nervous.
Tôi đoán John chưa bao giờ bị lo lắng thần kinh trong đời anh ấy. Anh ấy cứ cười nhạo tôi mãi về tờ giấy dán tường này!
I suppose John never was nervous in his life. He laughs at me so about this wallpaper!
Lúc đầu anh ấy định dán lại giấy tường cho căn phòng, nhưng sau đó anh ấy nói rằng tôi đang để nó chiếm lấy tâm trí mình, và rằng không có gì tệ hơn cho một bệnh nhân thần kinh bằng việc chiều theo những ý tưởng viển vông như vậy.
At first he meant to repaper the room, but afterwards he said that I was letting it get the better of me, and that nothing was worse for a nervous patient than to give way to such fancies.
Vocabulary
- have
- Động từ sở hữu hoặc trợ động từ thì hoàn thành.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của động từ 'be'.
- here
- Trạng từ chỉ nơi này, vị trí hiện tại.
- weeks
- Danh từ số nhiều, mỗi tuần gồm bảy ngày.
- n't
- Dạng rút gọn của 'not', mang nghĩa phủ định.
- felt
- Dạng quá khứ của 'feel', nghĩa là đã cảm thấy.
- like
- Giới từ hoặc động từ mang nghĩa thích hoặc giống như.
- writing
- Hành động viết lách, ghi chép bằng chữ.
- before
- Trạng từ hoặc giới từ chỉ thời gian trước đó.
- since
- Giới từ chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ lúc đó.
- first
- Tính từ chỉ thứ tự đứng trước tất cả các thứ khác.
- sitting
- Đang ngồi ở một vị trí nào đó.
- by
- Giới từ chỉ vị trí gần bên cạnh hoặc tác nhân.
- window
- Danh từ chỉ cửa sổ trên tường hoặc nhà.
- up
- Trạng từ hoặc giới từ chỉ hướng lên phía trên.
- atrocious
- Tính từ mô tả thứ gì đó cực kỳ tồi tệ, kinh khủng.
- nursery
- Phòng dành riêng cho trẻ em sinh hoạt và ngủ.
- nothing
- Đại từ mang nghĩa không có gì, hoàn toàn trống rỗng.
- hinder
- Động từ nghĩa là cản trở, gây khó khăn cho ai đó.
- as
- Liên từ hoặc giới từ mang nghĩa như là, với tư cách.
- much
- Tính từ hoặc trạng từ chỉ số lượng hoặc mức độ nhiều.
- please
- Động từ hoặc trạng từ mang nghĩa làm hài lòng hoặc xin.
- save
- Động từ nghĩa là cứu vớt hoặc giữ lại, tiết kiệm.
- lack
- Danh từ hoặc động từ chỉ sự thiếu hụt một điều gì đó.
- strength
- Danh từ chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
- away
- Trạng từ chỉ sự vắng mặt hoặc đi đến nơi khác.
- even
- Trạng từ nhấn mạnh, mang nghĩa ngay cả, thậm chí.
- nights
- Danh từ số nhiều chỉ các đêm, thời gian ban đêm.
- cases
- Danh từ số nhiều chỉ các ca bệnh hoặc vụ việc.
- serious
- Tính từ chỉ tình trạng nghiêm trọng, đáng lo ngại.
- glad
- Tính từ mang nghĩa vui mừng, hài lòng về điều gì đó.
- case
- Danh từ chỉ một tình huống, vụ việc hay ca bệnh cụ thể.
- nervous
- Tính từ chỉ trạng thái lo lắng, bồn chồn, hồi hộp.
- troubles
- Danh từ số nhiều chỉ những vấn đề, rắc rối gây lo lắng.
- dreadfully
- Trạng từ mang nghĩa một cách đáng sợ, cực kỳ tồi tệ.
- depressing
- Tính từ chỉ điều gì gây cảm giác buồn bã, nản lòng.
- really
- Trạng từ nhấn mạnh mang nghĩa thực sự, thật sự.
- suffer
- Động từ mang nghĩa chịu đựng đau đớn, khổ sở.
- reason
- Danh từ chỉ lý do, nguyên nhân của một sự việc nào đó.
- satisfies
- Động từ mang nghĩa làm thỏa mãn, đáp ứng được kỳ vọng.
- course
- Danh từ dùng trong cụm 'of course' mang nghĩa tất nhiên.
- only
- Trạng từ hoặc tính từ mang nghĩa chỉ, duy nhất mà thôi.
- nervousness
- Danh từ chỉ trạng thái lo lắng, bồn chồn về thần kinh.
- weigh
- Động từ nghĩa là đè nặng hoặc cân nặng một vật gì.
- duty
- Danh từ chỉ nghĩa vụ, trách nhiệm phải thực hiện.
- any
- Tính từ chỉ bất kỳ, một lượng không xác định nào đó.
- way
- Danh từ chỉ cách thức, phương pháp hoặc con đường.
- meant
- Dạng quá khứ của 'mean', nghĩa là có ý định, có nghĩa.
- such
- Tính từ nhấn mạnh mang nghĩa như vậy, loại như thế này.
- help
- Danh từ hoặc động từ chỉ sự trợ giúp, hỗ trợ ai đó.
- real
- Tính từ mang nghĩa thực sự, không giả tạo hay tưởng tượng.
- rest
- Danh từ hoặc động từ chỉ sự nghỉ ngơi, thư giãn cơ thể.
- comfort
- Danh từ chỉ sự thoải mái, an ủi, dễ chịu về tinh thần.
- comparative
- Tính từ mang nghĩa tương đối, so sánh với thứ khác.
- burden
- Danh từ chỉ gánh nặng, thứ khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi.
- already
- Trạng từ mang nghĩa đã, rồi, xảy ra trước thời điểm dự kiến.
- Nobody
- Đại từ mang nghĩa không ai, không một người nào cả.
- would
- Trợ động từ diễn tả điều có thể xảy ra hoặc ý muốn.
- believe
- Động từ mang nghĩa tin tưởng, nghĩ rằng điều gì đúng.
- effort
- Danh từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì đó.
- little
- Tính từ chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít ỏi.
- able
- Tính từ mang nghĩa có khả năng làm được điều gì đó.
- dress
- Danh từ chỉ váy đầm hoặc động từ nghĩa là mặc quần áo.
- entertain
- Động từ nghĩa là chiêu đãi, tiếp đón hoặc giải trí cho người khác.
- order
- Danh từ hoặc động từ chỉ sự sắp xếp, ra lệnh hoặc đặt hàng.
- fortunate
- Tính từ mang nghĩa may mắn, gặp điều tốt lành.
- baby
- Danh từ chỉ em bé, trẻ sơ sinh còn rất nhỏ.
- Such
- Tính từ nhấn mạnh, mang nghĩa như vậy, đến mức đó.
- dear
- Tính từ chỉ người hoặc vật thân yêu, quý mến.
- yet
- Trạng từ mang nghĩa tuy nhiên, vẫn còn, hoặc đã chưa.
- cannot
- Dạng đầy đủ của 'can't', mang nghĩa không thể làm được.
- suppose
- Động từ mang nghĩa cho rằng, nghĩ rằng điều gì có thể đúng.
- never
- Trạng từ mang nghĩa không bao giờ, chưa từng xảy ra.
- life
- Danh từ chỉ cuộc sống, sự tồn tại và trải nghiệm con người.
- laughs
- Động từ ngôi thứ ba, nghĩa là cười nhạo, tỏ ra buồn cười.
- about
- Giới từ mang nghĩa về, liên quan đến một chủ đề nào đó.
- wallpaper
- Danh từ chỉ giấy dán tường trang trí bên trong nhà.
- repaper
- Động từ nghĩa là dán lại giấy tường mới cho căn phòng.
- room
- Danh từ chỉ một căn phòng trong ngôi nhà hoặc tòa nhà.
- afterwards
- Trạng từ mang nghĩa sau đó, sau khi sự việc xảy ra.
- letting
- Dạng hiện tại phân từ của 'let', nghĩa là cho phép làm gì.
- get
- Động từ mang nghĩa lấy được, trở nên hoặc đến nơi nào đó.
- better
- Tính từ so sánh của 'good', mang nghĩa tốt hơn, khỏe hơn.
- worse
- Tính từ so sánh của 'bad', mang nghĩa tệ hơn, xấu hơn.
- patient
- Danh từ chỉ bệnh nhân hoặc tính từ mang nghĩa kiên nhẫn.
- than
- Liên từ dùng trong so sánh, mang nghĩa hơn là.
- give
- Động từ mang nghĩa trao, đưa cho ai đó thứ gì đó.
- fancies
- Danh từ số nhiều chỉ những ý tưởng kỳ quặc, tưởng tượng bất thường.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →