Thus Spake Zarathustra: A Book for All and None — Page 2
Những Bảng Cũ và Mới.
Old and New Tables.
LVII. Người Đang Hồi Phục.
LVII. The Convalescent.
LVIII. Khát Vọng Lớn Lao.
LVIII. The Great Longing.
LIX. Bài Ca Nhảy Múa Thứ Hai.
LIX. The Second Dance-Song.
LX. Bảy Con Dấu.
LX. The Seven Seals.
PHẦN THỨ TƯ VÀ CUỐI CÙNG.
FOURTH AND LAST PART.
LXI. Lễ Hiến Tế Mật Ong.
LXI. The Honey Sacrifice.
LXII. Tiếng Kêu Cứu.
LXII. The Cry of Distress.
LXIII. Trò Chuyện Với Các Vị Vua.
LXIII. Talk with the Kings.
LXIV. Con Đỉa.
LXIV. The Leech.
LXV. Tên Phù Thủy.
LXV. The Magician.
LXVI. Thôi Việc.
LXVI. Out of Service.
LXVII. Người Xấu Xí Nhất.
LXVII. The Ugliest Man.
LXVIII. Kẻ Ăn Xin Tự Nguyện.
LXVIII. The Voluntary Beggar.
LXIX. Bóng Ma.
LXIX. The Shadow.
LXX. Giữa Trưa.
LXX. Noon-Tide.
LXXI. Lời Chào Hỏi.
LXXI. The Greeting.
LXXII. Bữa Tối.
LXXII. The Supper.
LXXIII. Người Cao Thượng Hơn.
LXXIII. The Higher Man.
LXXIV. Bài Ca Sầu Muộn.
LXXIV. The Song of Melancholy.
LXXV. Khoa Học.
LXXV. Science.
LXXVI. Giữa Những Cô Gái Sa Mạc.
LXXVI. Among Daughters of the Desert.
LXXVII. Sự Thức Tỉnh.
LXXVII. The Awakening.
LXXVIII. Lễ Hội Con Lừa.
LXXVIII. The Ass-Festival.
LXXIX. Bài Ca Say Rượu.
LXXIX. The Drunken Song.
LXXX. Dấu Hiệu.
LXXX. The Sign.
PHỤ LỤC.
APPENDIX.
Ghi chú về "Thus Spake Zarathustra" của Anthony M. Ludovici.
Notes on "Thus Spake Zarathustra" by Anthony M. Ludovici.
GIỚI THIỆU BỞI BÀ FORSTER-NIETZSCHE.
INTRODUCTION BY MRS FORSTER-NIETZSCHE.
ZARATHUSTRA ĐÃ RA ĐỜI NHƯ THẾ NÀO.
HOW ZARATHUSTRA CAME INTO BEING.
"Zarathustra" là tác phẩm mang tính cá nhân nhất của anh trai tôi; đó là lịch sử của những trải nghiệm riêng tư nhất, những tình bạn, lý tưởng, niềm say mê, những thất vọng cay đắng nhất và nỗi buồn của ông.
"Zarathustra" is my brother's most personal work; it is the history of his most individual experiences, of his friendships, ideals, raptures, bitterest disappointments and sorrows.
Nhưng trên tất cả những điều đó, vẫn có một hình ảnh bay lượn cao vời, làm cho mọi thứ trở nên siêu thoát, đó là hình ảnh về những hy vọng lớn lao nhất và mục tiêu xa xôi nhất của ông.
Above it all, however, there soars, transfiguring it, the image of his greatest hopes and remotest aims.
Anh trai tôi đã có hình tượng Zarathustra trong tâm trí từ thuở còn rất trẻ: ông từng kể với tôi rằng ngay cả khi còn là một đứa trẻ, ông đã mơ thấy nhân vật này.
My brother had the figure of Zarathustra in his mind from his very earliest youth: he once told me that even as a child he had dreamt of him.
Ở những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời, ông sẽ gọi bóng ma ám ảnh giấc mơ của mình bằng những cái tên khác nhau; "nhưng cuối cùng," ông tuyên bố trong một ghi chú về chủ đề này, "tôi phải tỏ lòng tôn kính một người BA TƯ bằng cách đồng nhất ông ta với nhân vật trong trí tưởng tượng của tôi.
At different periods in his life, he would call this haunter of his dreams by different names; "but in the end," he declares in a note on the subject, "I had to do a PERSIAN the honour of identifying him with this creature of my fancy.
Người Ba Tư là những người đầu tiên có cái nhìn rộng lớn và toàn diện về lịch sử.
Persians were the first to take a broad and comprehensive view of history.
Vocabulary
- Old
- Có tuổi, tồn tại từ lâu, không mới
- and
- Từ nối, dùng để liên kết hai thứ
- New
- Mới, vừa xuất hiện hoặc được tạo ra
- Tables
- Bảng liệt kê; hoặc bàn để đặt đồ
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- Convalescent
- Người đang hồi phục sau bệnh tật
- Great
- Vĩ đại, rất lớn hoặc quan trọng
- Longing
- Sự khao khát, mong mỏi điều gì đó tha thiết
- Second
- Thứ hai, đứng sau cái đầu tiên
- Dance-Song
- Bài hát mang giai điệu dùng để nhảy múa
- Seven
- Số bảy, con số giữa sáu và tám
- Seals
- Con dấu; hoặc động vật hải cẩu
- FOURTH
- Thứ tư, đứng ở vị trí số bốn
- AND
- Từ nối, dùng để liên kết hai thứ
- LAST
- Cuối cùng, không còn gì tiếp theo sau
- PART
- Phần, một đoạn trong tác phẩm hoặc tổng thể
- Honey
- Mật ong, chất ngọt do ong tạo ra
- Sacrifice
- Sự hy sinh, từ bỏ điều quý giá vì mục đích cao cả
- Cry
- Tiếng kêu, khóc hoặc kêu gọi to
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- Distress
- Nỗi đau khổ, tình trạng khó khăn hoặc hoạn nạn
- Talk
- Cuộc trò chuyện, nói chuyện với ai đó
- with
- Cùng với, đi kèm hoặc liên quan đến
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- Kings
- Các vị vua, những người cai trị tối cao
- Leech
- Con đỉa, sinh vật hút máu; người bóc lột
- Magician
- Nhà ảo thuật, người thực hiện phép thuật
- Out
- Ra ngoài, không ở bên trong
- Service
- Dịch vụ, sự phục vụ hoặc công tác
- Ugliest
- Xấu xí nhất, trông tệ hại nhất trong số các thứ
- Man
- Người đàn ông; con người nói chung
- Voluntary
- Tự nguyện, làm theo ý muốn riêng không bị ép
- Beggar
- Người ăn xin, sống nhờ lòng từ thiện của người khác
- Shadow
- Bóng tối, hình bóng do vật cản ánh sáng tạo ra
- Noon-Tide
- Buổi giữa trưa, thời điểm giữa ngày
- Greeting
- Lời chào hỏi, cách bày tỏ sự thân thiện
- Supper
- Bữa tối, bữa ăn cuối cùng trong ngày
- Higher
- Cao hơn, ở mức độ hoặc vị trí vượt trội hơn
- Song
- Bài hát, tác phẩm âm nhạc có lời
- Melancholy
- Nỗi u sầu, cảm giác buồn bã sâu sắc kéo dài
- Science
- Khoa học, lĩnh vực nghiên cứu dựa trên bằng chứng
- Among
- Ở giữa, thuộc về một nhóm người hoặc vật
- Daughters
- Những người con gái của ai đó
- Desert
- Sa mạc, vùng đất khô cằn ít mưa
- Awakening
- Sự thức tỉnh, quá trình nhận ra hoặc thức dậy
- Drunken
- Say rượu, trong trạng thái ngà ngà hoặc say xỉn
- Sign
- Dấu hiệu, biểu tượng hoặc bảng chỉ dẫn
- APPENDIX
- Phần phụ lục, thông tin bổ sung cuối sách
- Notes
- Ghi chú, chú thích giải thích thêm nội dung
- on
- Về, liên quan đến chủ đề nào đó
- Thus
- Do vậy, theo cách như thế, như thế này
- Spake
- Dạng cổ của 'spoke', đã nói (tiếng Anh cổ)
- by
- Bởi, được thực hiện hoặc viết bởi ai đó
- INTRODUCTION
- Phần giới thiệu, mở đầu của một tác phẩm
- BY
- Bởi, được viết hoặc thực hiện bởi ai đó
- MRS
- Danh xưng cho phụ nữ đã kết hôn
- HOW
- Như thế nào, cách thức thực hiện điều gì đó
- CAME
- Đã đến, dạng quá khứ của động từ 'come'
- INTO
- Vào trong, đi từ ngoài vào bên trong
- BEING
- Sự tồn tại; sinh vật; quá trình trở thành
- is
- Là, dạng hiện tại của động từ 'to be'
- my
- Của tôi, thuộc về người đang nói
- brother
- Anh hoặc em trai, người thân cùng cha mẹ
- 's
- Hậu tố sở hữu, chỉ vật thuộc về ai đó
- most
- Nhất, ở mức độ cao nhất trong so sánh
- personal
- Cá nhân, thuộc về riêng một người nào đó
- work
- Tác phẩm; công việc; sự lao động
- it
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ vật
- history
- Lịch sử, chuỗi các sự kiện trong quá khứ
- his
- Của anh ấy, thuộc về người đàn ông được nhắc đến
- individual
- Cá nhân, thuộc về riêng từng người một
- experiences
- Những trải nghiệm, điều đã trải qua trong cuộc sống
- friendships
- Những tình bạn, mối quan hệ thân thiết giữa người với người
- ideals
- Những lý tưởng, mục tiêu hoặc giá trị tốt đẹp
- raptures
- Những niềm vui ngất ngây, trạng thái hạnh phúc tột độ
- bitterest
- Đắng cay nhất, tệ hại và đau lòng nhất
- disappointments
- Những nỗi thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng
- sorrows
- Những nỗi buồn đau, cảm giác đau khổ sâu sắc
- Above
- Trên, ở vị trí cao hơn hoặc vượt trội hơn
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu ai hay thứ gì
- however
- Tuy nhiên, mặc dù vậy, dùng để đối lập ý
- there
- Ở đó, tại nơi đó hoặc dùng để giới thiệu
- soars
- Bay vút lên cao, tăng vọt hoặc vươn cao
- transfiguring
- Biến đổi diện mạo, thay đổi hoàn toàn hình dạng hoặc tính chất
- image
- Hình ảnh, biểu tượng hoặc bức tranh trong tâm trí
- greatest
- Vĩ đại nhất, lớn lao nhất trong tất cả
- hopes
- Những hy vọng, kỳ vọng vào điều tốt đẹp tương lai
- remotest
- Xa xôi nhất, ở khoảng cách hoặc thời gian rất xa
- aims
- Những mục tiêu, điều muốn đạt được trong tương lai
- My
- Của tôi, thuộc về người đang nói chuyện
- had
- Đã có, dạng quá khứ của động từ 'have'
- figure
- Nhân vật, hình dáng hoặc con số quan trọng
- in
- Trong, ở bên trong một nơi hoặc thời gian nào đó
- mind
- Tâm trí, bộ phận suy nghĩ và cảm nhận của con người
- from
- Từ, xuất phát điểm của hành động hoặc vị trí
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ cao
- earliest
- Sớm nhất, xảy ra trước tất cả những thời điểm khác
- youth
- Tuổi trẻ, thời kỳ còn trẻ của một người
- he
- Anh ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam
- once
- Một lần, đã từng xảy ra vào thời điểm nào đó
- told
- Đã kể, đã nói với ai đó thông tin gì đó
- me
- Tôi, đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít
- that
- Rằng, từ nối mệnh đề phụ; hoặc đó, cái đó
- even
- Ngay cả, thậm chí; hoặc bằng phẳng, đều nhau
- as
- Như là, trong vai trò hoặc chức năng nào đó
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chưa được biết
- child
- Đứa trẻ, người còn nhỏ tuổi chưa trưởng thành
- dreamt
- Đã mơ, dạng quá khứ của động từ 'dream'
- him
- Anh ấy, đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít nam
- At
- Tại, ở một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể
- different
- Khác nhau, không giống nhau về tính chất hoặc loại
- periods
- Những giai đoạn, khoảng thời gian nhất định trong cuộc đời
- life
- Cuộc sống, sự tồn tại của sinh vật sống
- would
- Sẽ, dùng để diễn đạt thói quen hoặc điều kiện
- call
- Gọi tên, đặt tên cho ai hoặc điều gì đó
- this
- Này, đây, chỉ vật gần người đang nói
- haunter
- Kẻ ám ảnh, bóng ma thường xuyên xuất hiện quấy rầy
- dreams
- Những giấc mơ, hình ảnh xuất hiện khi ngủ
- names
- Những cái tên, danh xưng dùng để gọi người hoặc vật
- but
- Nhưng, từ nối thể hiện sự đối lập hoặc ngoại lệ
- end
- Cuối, kết thúc hoặc điểm kết của điều gì đó
- declares
- Tuyên bố, phát biểu chính thức điều gì đó một cách rõ ràng
- note
- Ghi chú, lưu ý ngắn gọn về điều quan trọng
- subject
- Chủ đề, đối tượng được thảo luận hoặc nghiên cứu
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- to
- Đến, hướng tới; hoặc từ đi kèm động từ nguyên mẫu
- do
- Làm, thực hiện một hành động nào đó
- PERSIAN
- Người Ba Tư, thuộc về nền văn hóa Iran cổ đại
- honour
- Danh dự, sự tôn trọng cao quý dành cho ai đó
- identifying
- Xác định, nhận ra và gắn nhãn cho điều gì đó
- creature
- Sinh vật, bất kỳ thực thể sống nào trong tự nhiên
- fancy
- Trí tưởng tượng; hoặc ưa thích, thích điều gì đó
- Persians
- Người Ba Tư, dân tộc của đế quốc Iran cổ đại
- were
- Đã là, dạng quá khứ của 'be' cho số nhiều
- first
- Đầu tiên, đứng trước tất cả những cái khác
- take
- Lấy, nắm lấy hoặc tiếp nhận điều gì đó
- broad
- Rộng rãi, bao quát nhiều khía cạnh hoặc diện tích lớn
- comprehensive
- Toàn diện, bao gồm đầy đủ tất cả các khía cạnh
- view
- Quan điểm; tầm nhìn; cách nhìn nhận sự vật
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →