Traditions of the Tinguian: a Study in Philippine Folk-Lore — Page 4
Chicago, tháng Giêng, 1915.
Chicago, January, 1915.
Truyền thống của người Tinguian: Một nghiên cứu về văn học dân gian Philippines
Traditions of the Tinguian: A Study in Philippine Folk-Lore
Giới thiệu
Introduction
Để phục vụ mục đích nghiên cứu của chúng tôi, các câu chuyện đã được phân chia một cách tương đối thành ba phần.
For the purposes of our study, the tales have been roughly divided into three parts.
Phần đầu tiên, đề cập đến thời kỳ huyền thoại, bao gồm ba mươi mốt câu chuyện có cùng loại hình, trong đó các nhân vật phần lớn là giống nhau, mặc dù năm câu chuyện cuối không thực sự phù hợp với chu kỳ này, và câu chuyện kết thúc về Indayo rõ ràng là một ghi chép gần đây được kể theo hình thức của những câu chuyện cũ hơn.
The first, which deals with the mythical period, contains thirty-one tales of similar type in which the characters are for the most part the same, although the last five tales do not properly fit into the cycle, and the concluding story of Indayo is evidently a recent account told in the form of the older relations.
Trong phần thứ hai là các huyền thoại mang tính nghi lễ và giải thích, mục đích của chúng dường như là để lý giải nguồn gốc hoặc cách thức tiến hành các nghi lễ khác nhau; niềm tin vào một số linh hồn và vật thiêng; sự tồn tại của mặt trời, mặt trăng và các hiện tượng tự nhiên khác; việc có được lửa, cây lương thực, chim chóc và động vật nuôi trong nhà, cũng như các hũ và hạt cườm có phép thuật.
In the second division are the ritualistic and explanatory myths, the object of which seems to be to account for the origin of or way of conducting various ceremonies; for the belief in certain spirits and sacred objects; for the existence of the sun, moon, and other natural phenomena; for the attainment of fire, food plants, birds and domestic animals, as well as of magical jars and beads.
Ở đây cần lưu ý rằng một số tín ngưỡng và nghi lễ phổ biến và quan trọng nhất, theo như đã biết, không đi kèm với bất kỳ câu chuyện nào, nhưng lại được toàn bộ dân chúng biết đến và được lưu truyền gần như không thay đổi từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Here it should be noted that some of the most common and important beliefs and ceremonies are, so far as is known, unaccompanied by any tales, yet are known to all the population, and are preserved almost without change from generation to generation.
Phần thứ ba chứa đựng những câu chuyện thông thường mà cha mẹ dùng để giải trí cho con cái, hoặc những câu chuyện mà nam nữ dùng để giết thời giờ vào những giờ nghỉ trưa khi họ ngồi thư giãn trong các nhà ở ngoài đồng, hay khi họ dừng lại trên đường mòn để nghỉ ngơi và hút thuốc.
Division three contains the ordinary stories with which parents amuse their children or with which men and women while away the midday hours as they lounge in the field houses, or when they stop on the trail to rest and smoke.
Vocabulary
- January
- Tháng Một, tháng đầu tiên trong năm.
- Traditions
- Các phong tục, tập quán truyền thống được truyền lại.
- Study
- Công trình nghiên cứu hoặc bài học về chủ đề.
- Philippine
- Thuộc về hoặc liên quan đến đất nước Philippines.
- Folk-Lore
- Văn hóa dân gian, truyện kể và tập tục truyền thống.
- Introduction
- Phần mở đầu giới thiệu nội dung chính của tài liệu.
- purposes
- Mục đích, lý do thực hiện một việc gì đó.
- study
- Việc nghiên cứu, tìm hiểu về một chủ đề.
- tales
- Những câu chuyện, truyện kể dân gian hoặc hư cấu.
- roughly
- Một cách đại khái, không chính xác hoàn toàn.
- divided
- Được chia tách thành các phần khác nhau.
- parts
- Các phần, bộ phận của một tổng thể.
- deals
- Liên quan đến hoặc xử lý một chủ đề cụ thể.
- mythical
- Thuộc về thần thoại, không có thực trong lịch sử.
- period
- Khoảng thời gian hoặc giai đoạn lịch sử cụ thể.
- contains
- Bao gồm, chứa đựng những thứ bên trong.
- similar
- Giống nhau hoặc có nhiều điểm tương đồng.
- type
- Loại, kiểu, dạng của một sự vật hay hiện tượng.
- characters
- Nhân vật trong câu chuyện hoặc tác phẩm văn học.
- same
- Giống hệt nhau, không có sự khác biệt.
- although
- Mặc dù, dù rằng, dùng để đối lập hai ý.
- last
- Cuối cùng trong một chuỗi hoặc thứ tự.
- properly
- Một cách đúng đắn, phù hợp với tiêu chuẩn.
- fit
- Phù hợp, thích hợp với một điều kiện hay nhóm.
- cycle
- Chu kỳ, một chuỗi sự kiện lặp lại hoặc liên kết.
- concluding
- Kết thúc, đến phần cuối cùng của chuỗi.
- story
- Câu chuyện, bài tường thuật về sự kiện hay nhân vật.
- evidently
- Rõ ràng, hiển nhiên, dễ dàng nhận thấy.
- recent
- Gần đây, xảy ra không lâu trước hiện tại.
- account
- Bài tường thuật, mô tả về một sự kiện.
- told
- Đã kể, đã truyền đạt thông tin cho người khác.
- form
- Hình thức, cách thức thể hiện của sự vật.
- older
- Cũ hơn, có trước về mặt thời gian.
- relations
- Mối quan hệ hoặc câu chuyện liên quan đến nhau.
- division
- Phần chia, nhóm được tách ra từ tổng thể.
- ritualistic
- Thuộc về nghi lễ, liên quan đến nghi thức tôn giáo.
- explanatory
- Giải thích, nhằm mục đích làm rõ một điều.
- myths
- Những câu chuyện thần thoại giải thích nguồn gốc sự vật.
- object
- Mục tiêu, mục đích chính của hành động.
- seems
- Có vẻ như, trông như thể theo quan sát.
- origin
- Nguồn gốc, điểm khởi đầu của sự vật.
- way
- Cách thức, phương pháp thực hiện điều gì đó.
- conducting
- Tiến hành, thực hiện một hoạt động hay nghi lễ.
- various
- Nhiều loại khác nhau, đa dạng về chủng loại.
- ceremonies
- Các nghi lễ, buổi lễ mang tính truyền thống.
- belief
- Niềm tin, sự tin tưởng vào điều gì đó.
- certain
- Một số, nhất định, hoặc chắc chắn về điều gì.
- spirits
- Các linh hồn, thần linh trong tín ngưỡng dân gian.
- sacred
- Thiêng liêng, được coi là có giá trị tôn giáo.
- objects
- Các vật thể, đồ vật cụ thể trong thế giới vật chất.
- existence
- Sự tồn tại, trạng thái hiện hữu của sự vật.
- sun
- Mặt Trời, ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời.
- moon
- Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên quay quanh Trái Đất.
- natural
- Thuộc về thiên nhiên, không phải do con người tạo ra.
- phenomena
- Các hiện tượng, sự kiện quan sát được trong tự nhiên.
- attainment
- Sự đạt được, thành tựu có được qua nỗ lực.
- fire
- Lửa, hiện tượng cháy tạo ra nhiệt và ánh sáng.
- food
- Thức ăn, đồ ăn nuôi dưỡng cơ thể sống.
- plants
- Thực vật, cây cối sống và phát triển trong thiên nhiên.
- birds
- Các loài chim, động vật có lông vũ và cánh bay.
- domestic
- Nuôi trong nhà, thuần dưỡng để phục vụ con người.
- animals
- Động vật, sinh vật sống có khả năng di chuyển.
- magical
- Có phép thuật, liên quan đến ma thuật huyền bí.
- jars
- Những chiếc bình, lọ dùng để đựng đồ vật.
- beads
- Những hạt cườm dùng để làm đồ trang sức.
- should
- Nên, động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên.
- noted
- Được ghi chú, chú ý đến điều quan trọng.
- common
- Phổ biến, thường gặp trong nhiều nơi hay hoàn cảnh.
- important
- Quan trọng, có ý nghĩa lớn và cần chú ý.
- beliefs
- Những niềm tin, quan điểm được chấp nhận là đúng.
- far
- Xa, hoặc trong 'so far' nghĩa là cho đến nay.
- known
- Được biết đến, đã được nhận biết hoặc hiểu.
- unaccompanied
- Không có gì đi kèm, tồn tại một mình.
- yet
- Nhưng vẫn, hoặc cho đến nay trong ngữ cảnh.
- population
- Dân số, toàn bộ người dân sống ở một vùng.
- preserved
- Được bảo tồn, giữ gìn qua nhiều thế hệ.
- almost
- Gần như, sắp đạt đến mức độ hoàn toàn.
- without
- Không có, thiếu vắng điều gì đó.
- change
- Sự thay đổi, biến đổi từ trạng thái này sang khác.
- generation
- Thế hệ, nhóm người sống trong cùng một thời đại.
- Division
- Sự phân chia, phần được chia ra trong tổng thể.
- ordinary
- Bình thường, không có gì đặc biệt hay khác thường.
- stories
- Những câu chuyện, bài kể về sự kiện hay nhân vật.
- parents
- Cha mẹ, người có con cái trong gia đình.
- amuse
- Giải trí, làm cho vui vẻ hoặc thích thú.
- children
- Trẻ em, những đứa con nhỏ trong gia đình.
- men
- Những người đàn ông trưởng thành.
- women
- Những người phụ nữ trưởng thành.
- while
- Trong khi, đồng thời xảy ra cùng lúc.
- away
- Đi qua, tiêu khiển hoặc cách xa nơi đây.
- midday
- Buổi trưa, khoảng giữa ngày lúc mười hai giờ.
- hours
- Các giờ, đơn vị đo thời gian bằng sáu mươi phút.
- lounge
- Ngả lưng thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái.
- field
- Cánh đồng, vùng đất rộng dùng để canh tác.
- houses
- Những ngôi nhà, nơi ở của con người.
- stop
- Dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hành động.
- trail
- Con đường mòn, lối đi nhỏ qua rừng hay núi.
- rest
- Nghỉ ngơi, tạm dừng để lấy lại sức.
- smoke
- Hút thuốc hoặc khói tạo ra từ đốt cháy.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →