War and Peace — Page 7
Bạn có biết không, tôi không hài lòng với cậu con trai út của ông? Chỉ nói riêng với nhau thôi nhé" (và khuôn mặt bà trở nên u sầu), "người ta đã nhắc đến cậu ấy trước Hoàng hậu và mọi người đều thương hại ông....
Do you know I am dissatisfied with your younger son? Between ourselves" (and her face assumed its melancholy expression), "he was mentioned at Her Majesty's and you were pitied...."
Vị công tước không trả lời gì cả, nhưng bà nhìn ông một cách có ý nghĩa, chờ đợi câu trả lời. Ông cau mày.
The prince answered nothing, but she looked at him significantly, awaiting a reply. He frowned.
"Ông muốn tôi làm gì bây giờ?" cuối cùng ông nói. "Ông biết đấy, tôi đã làm tất cả những gì một người cha có thể làm cho việc học hành của chúng, vậy mà cả hai đều trở thành những đứa ngốc.
"What would you have me do?" he said at last. "You know I did all a father could for their education, and they have both turned out fools.
Hippolyte ít nhất còn là một thằng ngốc hiền lành, còn Anatole thì là một thằng ngốc hung hăng. Đó là sự khác biệt duy nhất giữa chúng."
Hippolyte is at least a quiet fool, but Anatole is an active one. That is the only difference between them."
Ông nói điều này với nụ cười tự nhiên và sinh động hơn thường lệ, khiến những nếp nhăn quanh miệng ông hé lộ rõ ràng một điều gì đó thô lỗ và khó chịu một cách bất ngờ.
He said this smiling in a way more natural and animated than usual, so that the wrinkles round his mouth very clearly revealed something unexpectedly coarse and unpleasant.
"Và tại sao những người như ông lại sinh ra những đứa con như vậy? Nếu ông không phải là người cha, thì sẽ không có gì tôi có thể trách ông cả," Anna Pávlovna nói, ngước mắt nhìn lên một cách trầm tư.
"And why are children born to such men as you? If you were not a father there would be nothing I could reproach you with," said Anna Pávlovna, looking up pensively.
"Tôi là người nô lệ trung thành của bà và chỉ với bà tôi mới có thể thú nhận rằng những đứa con của tôi là nỗi khổ của cuộc đời tôi. Đó là cây thập giá tôi phải gánh chịu. Đó là cách tôi tự giải thích với bản thân mình. Không thể làm gì khác được!"
"I am your faithful slave and to you alone I can confess that my children are the bane of my life. It is the cross I have to bear. That is how I explain it to myself. It can't be helped!"
Ông không nói thêm gì nữa, nhưng bày tỏ sự cam chịu trước số phận tàn nhẫn bằng một cử chỉ. Anna Pávlovna suy nghĩ miên man.
He said no more, but expressed his resignation to cruel fate by a gesture. Anna Pávlovna meditated.
"Ông có bao giờ nghĩ đến việc gả cưới cho cậu con trai hoang đàng Anatole của ông chưa?" bà hỏi.
"Have you never thought of marrying your prodigal son Anatole?" she asked.
Vocabulary
- dissatisfied
- Không hài lòng, cảm thấy chưa thỏa mãn với điều gì đó.
- assumed
- Mang lấy hoặc thể hiện một biểu cảm, tư thế nào đó.
- melancholy
- Buồn bã, u sầu một cách sâu lắng và kéo dài.
- expression
- Biểu cảm trên khuôn mặt hoặc cách diễn đạt cảm xúc.
- mentioned
- Được đề cập, nhắc đến trong cuộc trò chuyện hay văn bản.
- Majesty
- Danh hiệu tôn kính dành cho vua hoặc hoàng hậu.
- pitied
- Được thương hại, cảm thấy tội nghiệp cho ai đó.
- prince
- Hoàng tử, con trai hoặc người thân nam của nhà vua.
- significantly
- Một cách có ý nghĩa, đầy hàm ý và gợi mở.
- awaiting
- Đang chờ đợi, trông đợi điều gì đó hoặc ai đó.
- reply
- Câu trả lời, phản hồi lại điều gì đó được hỏi.
- frowned
- Cau mày, nhăn trán để biểu lộ sự không hài lòng.
- education
- Giáo dục, quá trình học tập và truyền đạt kiến thức.
- fools
- Những kẻ ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan và phán xét.
- fool
- Kẻ ngốc, người thiếu khôn ngoan hoặc hay làm bậy.
- active
- Năng động, hoạt bát, luôn hành động tích cực hoặc hiếu động.
- difference
- Sự khác biệt, điểm không giống nhau giữa hai thứ.
- natural
- Tự nhiên, không gượng gạo, đúng với bản chất thật.
- animated
- Sôi nổi, sinh động, đầy sức sống và biểu cảm.
- usual
- Thông thường, như vẫn hay xảy ra trong những lần khác.
- wrinkles
- Nếp nhăn, đường gấp nhỏ trên da hoặc bề mặt vải.
- revealed
- Tiết lộ, để lộ ra điều trước đây bị che giấu.
- unexpectedly
- Một cách bất ngờ, không ai dự đoán hay mong đợi trước.
- coarse
- Thô lỗ, thiếu tinh tế; hoặc thô ráp về kết cấu.
- unpleasant
- Khó chịu, không dễ chịu, gây cảm giác bực bội.
- reproach
- Sự trách móc, lời chỉ trích vì ai đó làm sai.
- pensively
- Một cách trầm tư, đang suy nghĩ sâu và tư lự.
- faithful
- Trung thành, luôn tin tưởng và không phản bội ai.
- slave
- Nô lệ, người bị buộc phải phục tùng người khác.
- confess
- Thú nhận, thừa nhận sự thật về điều mình đã làm.
- bane
- Nguồn gốc gây đau khổ, điều luôn gây phiền não lớn.
- cross
- Gánh nặng khổ sở phải chịu đựng; hoặc tức giận.
- bear
- Chịu đựng, gánh chịu điều gì khó khăn hoặc đau khổ.
- expressed
- Bày tỏ, thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến của bản thân.
- resignation
- Sự chấp nhận buông xuôi, chịu đựng số phận không phản kháng.
- cruel
- Tàn nhẫn, gây đau khổ mà không có lòng thương xót.
- fate
- Số phận, điều được định sẵn ngoài tầm kiểm soát người.
- gesture
- Cử chỉ, động tác tay hoặc cơ thể để diễn đạt ý.
- meditated
- Đã suy ngẫm, đã trầm tư suy nghĩ sâu về điều gì.
- prodigal
- Đứa con hoang đàng, người phung phí và sống bừa bãi.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →