White nights, and other stories — Page 7
Nếu tôi tình cờ gặp một đoàn dài những người đánh xe đang đi bộ lười biếng với dây cương trên tay bên cạnh những chiếc xe chở đầy đồ đạc như những ngọn núi thật sự, nào bàn ghế, trường kỷ, ghế sofa và đủ loại vật dụng gia đình, thường có một bà đầu bếp già nua ngồi trên đỉnh của tất cả những thứ đó, canh giữ tài sản của chủ như thể đó là báu vật của bà;
If I chanced to meet a long procession of waggoners walking lazily with the reins in their hands beside waggons loaded with regular mountains of furniture, tables, chairs, ottomans and sofas and domestic utensils of all sorts, frequently with a decrepit cook sitting on the top of it all, guarding her master's property as though it were the apple of her eye;
hay nếu tôi thấy những chiếc thuyền chở nặng đồ gia dụng đang chầm chậm bơi dọc theo sông Neva hay sông Fontanka về phía Black River hoặc các hòn đảo—thì những chiếc xe và những chiếc thuyền đó trong mắt tôi cứ nhân lên gấp mười, gấp trăm lần.
or if I saw boats heavily loaded with household goods crawling along the Neva or Fontanka to the Black River or the Islands--the waggons and the boats were multiplied tenfold, a hundredfold, in my eyes.
Tôi tưởng tượng rằng mọi thứ đều đang xáo động và chuyển dịch, tất cả đều lên đường thành từng đoàn lữ hành đến các biệt thự mùa hè.
I fancied that everything was astir and moving, everything was going in regular caravans to the summer villas.
Có vẻ như Petersburg sắp trở thành một vùng hoang vắng, đến nỗi cuối cùng tôi cảm thấy xấu hổ, tủi thân và buồn bã vì mình chẳng có nơi nào để đi nghỉ và cũng chẳng có lý do gì để rời đi.
It seemed as though Petersburg threatened to become a wilderness, so that at last I felt ashamed, mortified and sad that I had nowhere to go for the holidays and no reason to go away.
Tôi sẵn sàng đi cùng mọi chiếc xe ngựa, sẵn sàng phóng đi cùng mọi quý ông có vẻ lịch lãm bước lên xe thuê; nhưng chẳng có ai—tuyệt đối không một ai—mời tôi cả; dường như họ đã quên mất tôi, như thể tôi thực sự là người xa lạ với họ!
I was ready to go away with every waggon, to drive off with every gentleman of respectable appearance who took a cab; but no one--absolutely no one--invited me; it seemed they had forgotten me, as though really I were a stranger to them!
Tôi đi dạo những chặng đường dài, và như thường lệ, tôi mải mê đến mức hoàn toàn quên mất mình đang ở đâu, cho đến khi bỗng dưng nhận ra mình đã đứng ở cổng thành.
I took long walks, succeeding, as I usually did, in quite forgetting where I was, when I suddenly found myself at the city gates.
Ngay lập tức tôi cảm thấy lòng nhẹ nhõm, tôi vượt qua rào chắn và bước đi giữa những cánh đồng và đồng cỏ được canh tác, chẳng hề hay biết mình đã mệt, chỉ cảm thấy khắp người như thể một gánh nặng đang rơi xuống khỏi tâm hồn mình.
Instantly I felt lighthearted, and I passed the barrier and walked between cultivated fields and meadows, unconscious of fatigue, and feeling only all over as though a burden were falling off my soul.
Vocabulary
- chanced
- Tình cờ xảy ra, gặp gỡ một cách ngẫu nhiên.
- procession
- Đoàn người hoặc xe diễu hành theo hàng dài.
- waggoners
- Những người lái xe ngựa chở hàng hóa.
- lazily
- Một cách lười biếng, chậm chạp, không có năng lượng.
- reins
- Dây cương dùng để điều khiển ngựa kéo xe.
- waggons
- Xe ngựa bốn bánh dùng để chở hàng nặng.
- loaded
- Được chất đầy hàng hóa hoặc vật nặng.
- regular
- Thực sự, hoàn toàn; dùng để nhấn mạnh ý nghĩa.
- furniture
- Đồ nội thất như bàn ghế, tủ trong nhà.
- ottomans
- Ghế đệm dài không có lưng dùng để ngồi hoặc nằm.
- sofas
- Ghế sofa, ghế dài có đệm mềm để ngồi thư giãn.
- domestic
- Thuộc về gia đình hoặc việc trong nhà.
- utensils
- Dụng cụ gia đình dùng trong bếp hoặc sinh hoạt.
- sorts
- Các loại, nhiều kiểu khác nhau của sự vật.
- frequently
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần liên tiếp.
- decrepit
- Già yếu, tàn tạ do tuổi tác hoặc hao mòn.
- guarding
- Đang canh giữ, bảo vệ tài sản hoặc người.
- master
- Chủ nhân, người có quyền sở hữu hoặc quyền lực.
- property
- Tài sản, đồ vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.
- heavily
- Một cách nặng nề, với trọng lượng lớn.
- household
- Thuộc về gia đình, liên quan đến sinh hoạt nhà ở.
- goods
- Hàng hóa, đồ dùng, vật phẩm mang vận chuyển.
- crawling
- Đang di chuyển rất chậm chạp như bò lê.
- multiplied
- Được nhân lên nhiều lần, tăng số lượng đáng kể.
- tenfold
- Gấp mười lần so với số lượng ban đầu.
- hundredfold
- Gấp một trăm lần, tăng rất nhiều lần.
- fancied
- Tưởng tượng, nghĩ rằng điều gì đó đang xảy ra.
- astir
- Đang xôn xao, hoạt động nhộn nhịp, không yên tĩnh.
- caravans
- Đoàn xe hoặc người di chuyển cùng nhau theo nhóm.
- villas
- Biệt thự mùa hè, nhà nghỉ ở vùng ngoại ô.
- threatened
- Có nguy cơ xảy ra điều xấu hoặc không mong muốn.
- wilderness
- Vùng hoang dã, nơi không có người sinh sống.
- ashamed
- Cảm thấy xấu hổ vì hành động hoặc tình huống nào đó.
- mortified
- Cảm thấy rất xấu hổ, tủi thân đến mức khó chịu.
- nowhere
- Không có nơi nào, không tồn tại địa điểm nào.
- holidays
- Kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc.
- reason
- Lý do, nguyên nhân dẫn đến hành động nào đó.
- gentleman
- Quý ông, người đàn ông lịch sự và có địa vị xã hội.
- respectable
- Đáng kính, có uy tín và được xã hội coi trọng.
- appearance
- Ngoại hình, vẻ bề ngoài của một người hay vật.
- cab
- Xe taxi hoặc xe ngựa thuê để di chuyển.
- absolutely
- Hoàn toàn, tuyệt đối, không có ngoại lệ nào.
- invited
- Đã mời, được yêu cầu tham gia hoặc đến một nơi.
- forgotten
- Đã quên, không còn nhớ đến ai hoặc điều gì.
- stranger
- Người lạ, người không quen biết với mình.
- succeeding
- Tiếp theo, liên tiếp sau nhau về thời gian.
- usually
- Thường thường, trong hầu hết các trường hợp.
- quite
- Khá, hoàn toàn; nhấn mạnh mức độ của sự việc.
- suddenly
- Đột nhiên, xảy ra bất ngờ không có báo trước.
- gates
- Cổng thành, cửa ngõ vào hoặc ra khỏi thành phố.
- Instantly
- Ngay lập tức, xảy ra không có sự trì hoãn nào.
- lighthearted
- Vui vẻ nhẹ nhàng, không lo lắng hay nặng nề.
- barrier
- Hàng rào, vật cản ngăn cách hoặc phân ranh giới.
- cultivated
- Được canh tác, trồng trọt và chăm sóc bởi con người.
- meadows
- Đồng cỏ, vùng đất bằng phẳng phủ đầy cỏ xanh.
- unconscious
- Không ý thức được, không nhận ra điều gì đó.
- fatigue
- Sự mệt mỏi, kiệt sức do hoạt động kéo dài.
- burden
- Gánh nặng, thứ gây áp lực về thể chất hoặc tinh thần.
- soul
- Tâm hồn, phần tinh thần sâu thẳm bên trong con người.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →