Won from the Waves — Page 1
TRÊN CẦU TÀU.
ON THE PIER.
Đó là một buổi tối u ám.
It was a gloomy evening.
Một nhóm nhỏ ngư dân đang đứng ở cuối một cầu tàu gỗ thô ráp nhô ra mặt nước, tạo thành phía nam của cửa một con sông nhỏ.
A small group of fishermen were standing at the end of a rough wooden pier projecting out into the water and forming the southern side of the mouth of a small river.
Một lớp sương mù dày đặc từ Biển Bắc tràn vào che khuất bầu trời, khiến không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì ngoài vài trăm sải tính từ bờ, nơi những con sóng màu chì tối tăm vỗ vào một cách lười biếng với tiếng gầm âm u thường báo hiệu cơn bão lớn đang đến gần.
A thick mist, which drove in across the German Ocean, obscured the sky, and prevented any object being seen beyond a few hundred fathoms from the shore, on which the dark leaden-coloured waves broke lazily in with that sullen-sounding roar which often betokens the approach of a heavy gale.
Ở phía bắc của con sông là một vùng đất cát rộng lớn, nơi thực vật gồm những bụi kim tước còi cọc và các loài cây ưa muối với những chiếc lá màu xanh nhạt xỉn màu, mọc xen kẽ những đám cỏ thô, rễ của chúng giúp giữ cát khỏi bị những cơn gió đông hung dữ thổi bay đi.
On the north side of the river was a wide extent of sandy ground, where the vegetation consisted of stunted furze-bushes and salt-loving plants with leaves of a dull pale green, growing among patches of coarse grass, the roots of which assisted to keep the sand from being blown away by the fierce wintry gales which blew across it.
Ở phía tay phải của những ngư dân khi họ nhìn ra biển, và phía sau một khoảng đất bằng phẳng, là một dãy vách đá cao bằng đất sét và cát màu nhạt trải dài về phía nam, với một bãi biển hẹp ở chân vách đá.
On the right hand of the fishermen as they looked seaward, and beyond an intervening level space, rose a line of high cliffs of light clay and sand extending far to the southward, with a narrow beach at their base.
Song song với con sông là một bờ đê xanh, trên sườn của nó có nhiều căn nhà nhỏ, vật liệu tạo nên chúng cho thấy đây là nơi ở của những người đàn ông cứng rắn kiếm sống trên vùng biển mặn.
Parallel with the river was a green bank, on the sides of which were perched several cottages, the materials composing them showing that they were the abodes of the hardy men who gained their livelihood on the salt deep.
Những hàng rào bao quanh chúng, những kho chứa và nhà phụ, thậm chí cả những vật trang trí mà chúng được trang hoàng, rõ ràng đều là những mảnh vỡ từ các xác tàu đắm.
The palings which surrounded them, the sheds and outhouses, and even the ornaments with which they were decorated, were evidently portions of wrecks.
Vocabulary
- PIER
- cầu tàu, cấu trúc gỗ hoặc đá nhô ra biển
- gloomy
- u ám, tối tăm, mang cảm giác buồn bã
- fishermen
- những người đánh cá, làm nghề ngư nghiệp
- rough
- thô ráp, gồ ghề, không nhẵn nhụi
- pier
- cầu tàu, bến cảng nhô ra mặt nước
- projecting
- nhô ra, vươn ra ngoài so với bề mặt
- mouth
- cửa sông, nơi sông đổ ra biển hoặc đại dương
- thick
- dày đặc, có mật độ cao, không thưa
- mist
- sương mù nhẹ, hơi nước làm mờ tầm nhìn
- drove
- đẩy mạnh, thổi hoặc dồn theo một hướng
- obscured
- che khuất, làm tối hoặc che đi không nhìn rõ
- prevented
- ngăn cản, không cho điều gì đó xảy ra
- beyond
- xa hơn, ở phía bên kia một điểm giới hạn
- fathoms
- đơn vị đo độ sâu biển, mỗi fathom khoảng 1,8 mét
- shore
- bờ biển, vùng đất tiếp giáp với mặt nước
- leaden-coloured
- màu chì, xám tối như màu kim loại chì
- waves
- những con sóng, chuyển động nhấp nhô của mặt nước
- lazily
- một cách lười biếng, chậm chạp, thiếu năng lượng
- sullen-sounding
- âm thanh ầm ầm u ám, nghe nặng nề khó chịu
- roar
- tiếng gầm, âm thanh lớn và dữ dội
- betokens
- báo hiệu, là dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra
- approach
- sự đến gần, tiến lại phía một mục tiêu
- gale
- cơn bão lớn, gió mạnh dữ dội ngoài biển
- extent
- phạm vi, diện tích hoặc mức độ rộng lớn
- sandy
- đầy cát, có bề mặt phủ hoặc cấu tạo bằng cát
- vegetation
- thảm thực vật, toàn bộ cây cỏ mọc ở một vùng
- consisted
- bao gồm, được cấu thành từ các thành phần nhất định
- stunted
- còi cọc, phát triển kém do điều kiện không thuận lợi
- furze-bushes
- bụi cây gai hoa vàng, thường mọc ở đất cằn ven biển
- salt-loving
- ưa mặn, loài thực vật sống tốt ở môi trường có muối
- dull
- xỉn màu, không tươi sáng hoặc nhạt nhẽo
- pale
- nhạt, thiếu màu sắc tươi, hơi trắng bệch
- among
- trong số, ở giữa nhiều vật hoặc người
- patches
- những mảng nhỏ, vùng riêng biệt trên bề mặt
- coarse
- thô, thô ráp hoặc kém chất lượng so với bình thường
- assisted
- giúp đỡ, hỗ trợ cho việc thực hiện điều gì đó
- blown
- bị thổi, bị gió đẩy đi từ chỗ này sang chỗ khác
- fierce
- dữ dội, mạnh mẽ và đáng sợ
- wintry
- thuộc về mùa đông, lạnh lẽo như thời tiết mùa đông
- gales
- những cơn gió bão lớn, gió mạnh nguy hiểm
- blew
- thổi, quá khứ đơn của 'blow', gió thổi qua
- seaward
- hướng ra biển, về phía mặt biển
- intervening
- ở giữa, nằm xen vào giữa hai vật hoặc hai điểm
- level
- bằng phẳng, có bề mặt ngang không dốc
- rose
- nổi lên, nhô cao khỏi mặt đất hoặc mặt nước
- cliffs
- vách đá, bờ đá dựng đứng cao ven biển hoặc núi
- clay
- đất sét, loại đất dẻo dùng làm gốm hoặc xây dựng
- extending
- kéo dài, mở rộng về một hướng nhất định
- southward
- về phía nam, theo hướng nam
- narrow
- hẹp, có chiều rộng nhỏ so với chiều dài
- base
- chân, phần dưới cùng hoặc nền móng của vật
- Parallel
- song song, chạy cùng hướng và khoảng cách đều nhau
- bank
- bờ sông, phần đất dọc theo mép nước
- perched
- đậu trên, nằm cao hoặc đứng ở vị trí nhô cao
- cottages
- những ngôi nhà nhỏ, thường ở nông thôn hoặc ven biển
- materials
- vật liệu, chất liệu dùng để xây dựng hoặc sản xuất
- composing
- cấu thành, là các thành phần tạo nên vật gì đó
- abodes
- nơi ở, chỗ sinh sống của con người
- hardy
- cứng rắn, chịu đựng tốt điều kiện khắc nghiệt
- gained
- kiếm được, đạt được điều gì qua nỗ lực
- livelihood
- sinh kế, cách kiếm sống nuôi bản thân và gia đình
- palings
- hàng rào gỗ nhọn, cọc rào bao quanh khu đất
- surrounded
- bao quanh, vây xung quanh tất cả các phía
- sheds
- những nhà kho nhỏ, công trình nhỏ để cất đồ
- outhouses
- nhà phụ nhỏ bên ngoài, công trình phụ ngoài nhà chính
- ornaments
- đồ trang trí, vật dùng để làm đẹp nơi chốn
- decorated
- được trang trí, làm đẹp bằng các vật trang trí
- evidently
- rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy là như vậy
- portions
- các phần, mảnh của một vật lớn hơn
- wrecks
- xác tàu đắm, tàn tích của tàu thuyền bị chìm
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →