Won from the Waves — Page 3
Nơi đây không có gì đặc biệt hấp dẫn--thật ra, ít có cảnh nào trông đẹp vào lúc đó; nhưng khi ánh nắng chiếu rọi lên mặt nước xanh lấp lánh nhảy múa, xen lẫn bóng những đám mây trôi qua, thì người họa sĩ vẽ biển có thể tìm thấy biết bao đề tài cho cây bút vẽ của mình giữa những căn nhà tranh đẹp như tranh, những người dân khỏe mạnh, những vách đá hoang vu, và bãi cát vàng lấp lánh vỏ sò.
It was not especially attractive--indeed few scenes would have appeared to advantage at that moment; but when sunshine lighted up the blue dancing waters, varied by the shadows of passing clouds, the marine painter might have found many subjects for his pencil among the picturesque cottages, their sturdy inhabitants, the wild cliffs, and the yellow strand glittering with shells.
Vùng đất xa hơn về phía trong thì trông đẹp hơn. Trên vùng đất cao phía nam là những căn nhà nhỏ xinh xắn mọc lên giữa những bụi cây, nhà thờ giáo xứ với tháp vuông, và xa hơn nữa là trang viên của Ngài Reginald Castleton, nằm giữa công viên rộng lớn, với hồ nước mênh mông, đồng cỏ xanh mướt và những rặng cây tán rộng, được bao quanh bởi hàng rào cao ngăn người lạ vào, đồng thời giữ lại đàn hươu thanh tú đang nhảy vọt giữa các lối đi trong rừng.
Farther inland the country improved. On the higher ground to the south were neat cottages rising among shrubberies, the parish church with its square tower, and yet farther off the mansion of Sir Reginald Castleton, in the midst of its park, with its broad lake, its green meadows and clumps of wide-spreading trees, surrounded by a high paling forbidding the ingress of strangers, and serving to secure the herd of graceful deer which bounded amidst its glades.
Những người ngư dân--bất chấp màn sương mù dày đặc đang buông xuống, thấm vào áo chống thấm và mũ sou'-wester rồi chảy thành từng dòng nhỏ--cứ liên tục quay mắt nhìn ra phía biển, cố gắng nhìn xuyên qua bóng tối ngày càng dày đặc hơn.
The fishermen--regardless of the driving mist, which, settling on their flushing coats and sou'-westers, ran off them in streamlets--kept turning their eyes seawards, endeavouring to penetrate the increasing gloom.
"Kìa, Adam Halliburt đến rồi!" một người trong số họ kêu lên, quay người lại; "chúng ta sẽ nghe xem ông ấy nghĩ gì về thời tiết. Nếu ông ấy đã quyết định ra khơi tối nay, thì phải tệ hơn bây giờ nhiều lắm mới giữ ông ấy ở nhà được."
"Here comes Adam Halliburt!" exclaimed one of them, turning round; "we shall hear what he thinks of the weather. If he has made up his mind to go to sea to-night, it must come on much worse than it now is to keep him at home."
Vocabulary
- especially
- Đặc biệt, hơn hẳn so với những thứ khác.
- attractive
- Hấp dẫn, có vẻ đẹp hoặc sức lôi cuốn.
- indeed
- Thật vậy, dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh điều gì.
- few
- Rất ít, số lượng không đáng kể.
- scenes
- Cảnh vật, khung cảnh quan sát được ở một nơi.
- appeared
- Xuất hiện hoặc có vẻ như là điều gì đó.
- advantage
- Lợi thế, điều kiện thuận lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.
- moment
- Khoảnh khắc, một thời điểm ngắn cụ thể.
- sunshine
- Ánh nắng mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
- lighted
- Chiếu sáng, làm cho vật gì đó sáng lên.
- dancing
- Nhảy múa, chuyển động nhịp nhàng như đang khiêu vũ.
- waters
- Vùng nước, mặt biển hoặc sông hồ.
- varied
- Đa dạng, có nhiều sự thay đổi hoặc khác biệt.
- shadows
- Bóng tối, vùng khuất ánh sáng tạo ra bởi vật cản.
- passing
- Đang đi qua, di chuyển ngang qua một nơi.
- clouds
- Những đám mây trên bầu trời.
- marine
- Thuộc về biển, liên quan đến biển cả.
- painter
- Họa sĩ, người vẽ tranh bằng màu sắc.
- might
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- subjects
- Chủ đề, đối tượng để mô tả hoặc nghiên cứu.
- pencil
- Bút chì, dụng cụ vẽ hoặc viết.
- among
- Giữa, ở trong số nhiều người hoặc vật.
- picturesque
- Đẹp như tranh vẽ, cảnh sắc rất hấp dẫn sinh động.
- cottages
- Những ngôi nhà nhỏ, thường ở vùng nông thôn.
- sturdy
- Chắc khỏe, mạnh mẽ và cứng cáp về thể chất.
- inhabitants
- Cư dân, những người sinh sống tại một nơi.
- wild
- Hoang dã, không được thuần hóa hoặc khai phá.
- cliffs
- Vách đá dựng đứng, thường ở bờ biển hoặc núi.
- strand
- Bãi cát, dải đất ven biển hoặc bờ sông.
- glittering
- Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng sáng bóng rực rỡ.
- shells
- Vỏ sò, vỏ ốc tìm thấy trên bãi biển.
- Farther
- Xa hơn, ở khoảng cách lớn hơn về mặt vật lý.
- inland
- Vùng nội địa, xa bờ biển hoặc sông.
- country
- Vùng nông thôn hoặc đất nước nói chung.
- improved
- Được cải thiện, trở nên tốt hơn trước đó.
- ground
- Mặt đất, bề mặt đất nơi ta đứng.
- neat
- Gọn gàng, ngăn nắp và sạch sẽ trật tự.
- rising
- Đang mọc lên, tăng cao hoặc phát triển dần dần.
- shrubberies
- Vườn cây bụi, khu vực trồng nhiều bụi cây.
- parish
- Giáo xứ, đơn vị hành chính hoặc tôn giáo địa phương.
- church
- Nhà thờ, nơi thờ phượng của người theo đạo Thiên Chúa.
- square
- Vuông vức, có hình dạng bốn cạnh bằng nhau.
- tower
- Tháp, công trình cao và hẹp vươn lên trời.
- yet
- Còn nữa, thậm chí hơn; hoặc chưa xảy ra.
- farther
- Xa hơn, ở khoảng cách lớn hơn về vật lý.
- mansion
- Dinh thự, ngôi nhà lớn sang trọng và hoành tráng.
- Sir
- Tước hiệu lịch sự dành cho quý ông hoặc hiệp sĩ.
- midst
- Giữa, ở trung tâm hoặc phần giữa của điều gì đó.
- park
- Công viên hoặc khu đất rộng quanh dinh thự quý tộc.
- broad
- Rộng lớn, có chiều ngang lớn đáng kể.
- lake
- Hồ, vùng nước ngọt rộng lớn trên đất liền.
- meadows
- Đồng cỏ, vùng đất bằng phẳng phủ đầy cỏ xanh.
- clumps
- Khóm cây, nhóm cây hoặc cây bụi mọc gần nhau.
- wide-spreading
- Trải rộng, có tán hoặc diện tích mở rộng lớn.
- surrounded
- Bao quanh, có vật gì đó bao bọc xung quanh tất cả phía.
- paling
- Hàng rào gỗ nhọn dùng để bao quanh khu đất.
- forbidding
- Đáng sợ, có vẻ ngoài nghiêm khắc hoặc không thân thiện.
- ingress
- Lối vào, quyền hoặc hành động đi vào bên trong.
- strangers
- Người lạ, những người không quen biết hoặc từ nơi khác.
- serving
- Phục vụ, thực hiện chức năng hoặc mục đích cụ thể.
- secure
- Giữ an toàn, bảo vệ không để thoát ra ngoài.
- herd
- Đàn thú, nhóm động vật cùng loài sống chung.
- graceful
- Duyên dáng, có vẻ đẹp thanh thoát và uyển chuyển.
- deer
- Con hươu, động vật có vú sừng sống trong rừng.
- bounded
- Nhảy vọt, di chuyển bằng những bước nhảy dài.
- amidst
- Ở giữa, bao quanh bởi nhiều người hoặc vật.
- glades
- Khoảng trống trong rừng, nơi không có cây che phủ.
- fishermen
- Những ngư dân, người đánh bắt cá làm nghề sinh sống.
- regardless
- Bất kể, không quan tâm đến hoàn cảnh hay trở ngại.
- driving
- Thúc đẩy mạnh mẽ, gió hoặc mưa di chuyển dữ dội.
- mist
- Sương mù nhẹ, lớp hơi nước mỏng làm mờ tầm nhìn.
- settling
- Định xuống, rơi xuống và bám vào bề mặt dần dần.
- flushing
- Thấm ướt, làm cho bề mặt ẩm ướt do mưa.
- coats
- Áo khoác, lớp áo mặc ngoài để giữ ấm.
- sou'-westers
- Mũ mưa rộng vành, ngư dân đội khi ra biển.
- streamlets
- Dòng suối nhỏ, luồng nước chảy nhỏ hẹp.
- kept
- Tiếp tục, duy trì hành động hoặc trạng thái liên tục.
- turning
- Quay, xoay hướng mắt hoặc cơ thể về phía khác.
- seawards
- Hướng ra biển, theo chiều hướng về phía biển.
- endeavouring
- Cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì đó khó khăn.
- penetrate
- Xuyên qua, nhìn xuyên qua hoặc đi vào bên trong.
- increasing
- Ngày càng tăng, trở nên nhiều hơn hoặc lớn hơn.
- gloom
- Bóng tối u ám, không khí tối tăm hoặc ảm đạm.
- exclaimed
- Thốt lên, nói to với cảm xúc mạnh đột ngột.
- round
- Xung quanh, nhóm lại gần nhau để nghe hoặc bàn bạc.
- shall
- Sẽ, trợ động từ chỉ tương lai hoặc đề nghị.
- weather
- Thời tiết, tình trạng khí quyển bên ngoài hằng ngày.
- mind
- Tâm trí; 'make up one's mind' nghĩa là quyết định.
- sea
- Biển, vùng nước mặn rộng lớn bao quanh đất liền.
- to-night
- Tối nay, trong đêm ngày hôm nay (cách viết cũ).
- must
- Phải, diễn đạt sự cần thiết hoặc bắt buộc.
- worse
- Tệ hơn, xấu hơn hoặc nghiêm trọng hơn trước.
- keep
- Giữ lại, ngăn ai đó rời đi hoặc làm gì đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →