Wuthering Heights — Page 2
Thậm chí chiếc cổng mà ông ta đang tựa vào cũng không có chút chuyển động đồng cảm nào với những lời nói đó; và tôi nghĩ chính hoàn cảnh đó đã thôi thúc tôi chấp nhận lời mời: tôi cảm thấy hứng thú với một người đàn ông có vẻ dè dặt thái quá hơn cả bản thân tôi.
Even the gate over which he leant manifested no sympathising movement to the words; and I think that circumstance determined me to accept the invitation: I felt interested in a man who seemed more exaggeratedly reserved than myself.
Khi ông ta thấy ngực con ngựa của tôi đang thực sự đẩy vào thanh chắn, ông ta mới đưa tay ra tháo xích nó, rồi lầm lũi đi trước tôi lên con đường lát đá, vừa bước vào sân vừa gọi to: 'Joseph, dắt ngựa của ông Lockwood đi; và mang lên ít rượu.'
When he saw my horse's breast fairly pushing the barrier, he did put out his hand to unchain it, and then sullenly preceded me up the causeway, calling, as we entered the court,— "Joseph, take Mr. Lockwood's horse; and bring up some wine."
'Ở đây có lẽ là toàn bộ đội ngũ người hầu rồi,' đó là suy nghĩ nảy ra trong tôi khi nghe mệnh lệnh gộp lại đó.
"Here we have the whole establishment of domestics, I suppose," was the reflection suggested by this compound order.
'Không có gì lạ khi cỏ mọc um tùm giữa các tảng đá lát, và gia súc là những kẻ cắt hàng rào duy nhất.'
"No wonder the grass grows up between the flags, and cattle are the only hedge-cutters."
Joseph là một người đàn ông lớn tuổi, thậm chí là già, có lẽ rất già, dù vẫn còn khỏe mạnh và gân guốc.
Joseph was an elderly, nay, an old man, very old, perhaps, though hale and sinewy.
'Chúa phù hộ chúng ta!' ông ta lẩm bẩm một mình với giọng khó chịu bực bội, trong khi dắt ngựa ra khỏi tay tôi, đồng thời nhìn thẳng vào mặt tôi với vẻ cau có đến mức tôi lịch sự đoán rằng chắc ông ta cần đến sự giúp đỡ của Đấng Thiêng Liêng để tiêu hóa bữa tối của mình, và câu than thở sùng đạo đó không hề liên quan đến sự xuất hiện bất ngờ của tôi.
"The Lord help us!" he soliloquised in an undertone of peevish displeasure, while relieving me of my horse: looking, meantime, in my face so sourly that I charitably conjectured he must have need of divine aid to digest his dinner, and his pious ejaculation had no reference to my unexpected advent.
Wuthering Heights là tên của nơi ở của ông Heathcliff.
Wuthering Heights is the name of Mr. Heathcliff's dwelling.
'Wuthering' là một tính từ địa phương có nghĩa đặc biệt, mô tả sự hỗn loạn của khí quyển mà vị trí đó phải hứng chịu trong thời tiết bão tố.
"Wuthering" being a significant provincial adjective, descriptive of the atmospheric tumult to which its station is exposed in stormy weather.
Vocabulary
- than
- Dùng để so sánh hai sự vật hoặc người
- myself
- Bản thân tôi, tự mình làm điều gì đó
- When
- Vào lúc nào, tại thời điểm nào đó xảy ra
- saw
- Thì quá khứ của 'see', đã nhìn thấy
- my
- Của tôi, thuộc về người nói
- horse
- Con ngựa, động vật bốn chân dùng để cưỡi
- breast
- Ngực, phần trước của cơ thể con người
- fairly
- Khá, ở mức độ vừa phải không quá nhiều
- pushing
- Đang đẩy, dùng sức đẩy vật gì về phía trước
- barrier
- Hàng rào, vật cản ngăn không cho đi qua
- did
- Thì quá khứ của 'do', đã làm điều gì
- put
- Đặt, để vật gì vào một vị trí nào đó
- out
- Ra ngoài, ở phía bên ngoài một nơi nào đó
- his
- Của anh ấy, thuộc về người đàn ông được nhắc đến
- hand
- Bàn tay, bộ phận cuối cánh tay con người
- unchain
- Tháo xích, giải phóng khỏi dây xích buộc
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc động vật
- then
- Sau đó, tiếp theo vào thời điểm đó
- sullenly
- Một cách cau có, bực bội không muốn nói chuyện
- preceded
- Đi trước, xuất hiện hoặc xảy ra trước ai đó
- up
- Lên trên, theo hướng từ dưới lên cao
- calling
- Đang gọi to, lên tiếng kêu tên ai đó
- as
- Khi, trong lúc, hoặc với tư cách là gì đó
- we
- Chúng tôi, đại từ chỉ nhóm người bao gồm người nói
- entered
- Đã đi vào, bước vào bên trong một nơi
- court
- Sân, khoảng không gian mở trong tòa nhà
- take
- Lấy, cầm lấy hoặc dẫn ai đó đi đâu đó
- Mr
- Ông, danh hiệu dùng trước tên đàn ông
- bring
- Mang hoặc đưa thứ gì đó đến đây
- some
- Một số, một lượng nhất định nào đó
- wine
- Đồ uống có cồn làm từ nho
- Here
- Tại nơi này, ở chỗ này
- have
- Có, sở hữu hoặc nhận lấy thứ gì
- whole
- Toàn bộ, tất cả, không thiếu phần nào
- establishment
- Cơ sở, nơi ở hoặc tổ chức được duy trì
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan
- domestics
- Những người giúp việc trong gia đình hoặc hộ gia đình
- suppose
- Cho rằng, nghĩ rằng điều gì đó có thể đúng
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'là' hoặc 'có'
- reflection
- Sự suy ngẫm, suy nghĩ sâu về điều gì đó
- suggested
- Đề xuất hoặc gợi ý điều gì đó cho ai
- by
- Bởi, do ai đó hoặc cái gì thực hiện
- this
- Này, chỉ vào người hoặc vật gần đây
- compound
- Phức hợp, kết hợp nhiều yếu tố lại với nhau
- order
- Mệnh lệnh, yêu cầu ai đó làm điều gì
- No
- Không, từ dùng để phủ nhận hoặc từ chối
- wonder
- Sự ngạc nhiên; thắc mắc về điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →