Wuthering Heights — Page 4
Nó thường bao gồm cả bếp lẫn phòng khách; nhưng tôi tin rằng ở Wuthering Heights, gian bếp bị buộc phải lùi hẳn vào một khu vực khác: ít nhất là tôi nghe thấy tiếng người nói chuyện xôn xao và tiếng lách cách của đồ dùng nhà bếp vọng ra từ phía sâu bên trong; và tôi không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào của việc nướng, luộc, hay hầm quanh cái lò sưởi khổng lồ; cũng chẳng có ánh sáng lấp lánh của những chiếc chảo đồng hay rổ thiếc nào trên tường.
It includes kitchen and parlour, generally; but I believe at Wuthering Heights the kitchen is forced to retreat altogether into another quarter: at least I distinguished a chatter of tongues, and a clatter of culinary utensils, deep within; and I observed no signs of roasting, boiling, or baking, about the huge fireplace; nor any glitter of copper saucepans and tin cullenders on the walls.
Một đầu phòng phản chiếu lộng lẫy cả ánh sáng lẫn hơi ấm từ những hàng đĩa thiếc khổng lồ xen lẫn với bình bạc và ca rượu bạc, xếp thành hàng hàng lớp lớp trên một chiếc tủ sồi rộng lớn, vươn cao tận mái nhà.
One end, indeed, reflected splendidly both light and heat from ranks of immense pewter dishes, interspersed with silver jugs and tankards, towering row after row, on a vast oak dresser, to the very roof.
Mái nhà chưa bao giờ được lót trần: toàn bộ kết cấu của nó phơi bày trần trụi trước mắt người nhìn, ngoại trừ chỗ một khung gỗ chất đầy bánh yến mạch và những chùm chân bò, chân cừu, và giăm bông che khuất nó đi.
The latter had never been under-drawn: its entire anatomy lay bare to an inquiring eye, except where a frame of wood laden with oatcakes and clusters of legs of beef, mutton, and ham, concealed it.
Phía trên lò sưởi treo lủng lẳng vài khẩu súng cũ kỹ trông rất đáng sợ và một đôi súng lục ngựa; và để trang trí thêm, có ba chiếc hộp thiếc được sơn loè loẹt đặt dọc theo bệ lò.
Above the chimney were sundry villainous old guns, and a couple of horse-pistols: and, by way of ornament, three gaudily painted canisters disposed along its ledge.
Sàn nhà lát đá trắng nhẵn bóng; những chiếc ghế lưng cao, kiểu dáng thô mộc, sơn màu xanh lá: một hai chiếc ghế màu đen nặng nề ẩn nấp trong bóng tối.
The floor was of smooth, white stone; the chairs, high-backed, primitive structures, painted green: one or two heavy black ones lurking in the shade.
Trong một hốc cong bên dưới chiếc tủ nằm một con chó chỉ điểm cái màu nâu gan, to lớn, xung quanh là một đàn chó con đang kêu eng éc; và những con chó khác ẩn náu trong các góc khác.
In an arch under the dresser reposed a huge, liver-coloured bitch pointer, surrounded by a swarm of squealing puppies; and other dogs haunted other recesses.
Căn phòng và đồ đạc trong đó chẳng có gì là phi thường nếu chúng thuộc về một người nông dân miền Bắc chất phác, với khuôn mặt cứng rắn và thân hình vạm vỡ được tôn lên bởi chiếc quần dài đến gối và đôi ghệt.
The apartment and furniture would have been nothing extraordinary as belonging to a homely, northern farmer, with a stubborn countenance, and stalwart limbs set out to advantage in knee-breeches and gaiters.
Vocabulary
- includes
- Bao gồm, chứa đựng các thành phần bên trong.
- kitchen
- Phòng bếp, nơi nấu ăn trong nhà.
- parlour
- Phòng khách trong nhà, nơi tiếp đón khách.
- generally
- Thông thường, trong hầu hết các trường hợp.
- believe
- Tin tưởng, nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
- Heights
- Vùng đất cao, đỉnh đồi hoặc nơi cao ráo.
- forced
- Bị buộc, không có sự lựa chọn khác.
- retreat
- Rút lui, lùi về phía sau hoặc nơi khác.
- altogether
- Hoàn toàn, toàn bộ, không còn gì cả.
- quarter
- Khu vực, một phần hoặc góc của không gian.
- least
- Ít nhất, mức độ thấp nhất trong so sánh.
- distinguished
- Nổi bật, đặc biệt, dễ nhận ra hơn những thứ khác.
- chatter
- Tiếng nói chuyện ồn ào, lộn xộn nhiều người.
- tongues
- Số nhiều của lưỡi; ở đây nghĩa là giọng nói.
- clatter
- Tiếng leng keng, tiếng va chạm của đồ vật.
- culinary
- Liên quan đến nấu ăn hoặc bếp núc.
- utensils
- Dụng cụ nhà bếp dùng để nấu và ăn uống.
- deep
- Sâu, ở phần bên trong hoặc xa bên trong.
- within
- Bên trong, ở phía trong của một không gian.
- observed
- Quan sát, nhìn thấy và chú ý đến điều gì.
- signs
- Dấu hiệu, bằng chứng cho thấy điều gì đó.
- roasting
- Nướng thịt hoặc thực phẩm bằng nhiệt độ cao.
- boiling
- Đun sôi, nấu thứ gì trong nước sôi.
- baking
- Nướng bánh hoặc thực phẩm trong lò nướng.
- huge
- Rất to lớn, khổng lồ, vượt quá kích thước thông thường.
- fireplace
- Lò sưởi, nơi đốt lửa trong phòng để sưởi ấm.
- nor
- Cũng không, dùng trong câu phủ định kép.
- glitter
- Ánh sáng lấp lánh, sáng bóng của bề mặt.
- copper
- Đồng đỏ, kim loại màu cam dùng làm đồ vật.
- saucepans
- Nồi có tay cầm dùng để nấu thức ăn.
- tin
- Thiếc, kim loại nhẹ màu trắng bạc.
- cullenders
- Rổ lọc có lỗ nhỏ dùng để ráo nước thức ăn.
- walls
- Các bức tường, mặt phẳng bao quanh căn phòng.
- end
- Đầu mút, phần cuối hoặc một phía của vật.
- indeed
- Thực sự, thực ra, nhấn mạnh điều vừa nói.
- reflected
- Phản chiếu, trả lại ánh sáng từ bề mặt bóng.
- splendidly
- Một cách tráng lệ, rực rỡ, rất ấn tượng.
- light
- Ánh sáng, năng lượng giúp chúng ta nhìn thấy.
- heat
- Nhiệt, năng lượng tạo ra cảm giác nóng ấm.
- ranks
- Hàng, dãy các vật được sắp xếp theo thứ tự.
- immense
- Vô cùng to lớn, khổng lồ, rất ấn tượng.
- pewter
- Hợp kim thiếc màu xám dùng làm đồ gia dụng.
- dishes
- Đĩa, bát hoặc đồ dùng để đựng thức ăn.
- interspersed
- Được xen kẽ, đặt rải rác giữa các thứ khác.
- silver
- Bạc, kim loại quý màu trắng sáng bóng.
- jugs
- Bình, ca có tay cầm dùng để đựng chất lỏng.
- tankards
- Cốc uống bia lớn có tay cầm, thường bằng kim loại.
- towering
- Cao vút, vươn lên rất cao so với xung quanh.
- row
- Hàng, dãy các vật được xếp thẳng hàng.
- vast
- Rộng lớn, mênh mông, có kích thước rất lớn.
- oak
- Gỗ sồi, loại gỗ cứng từ cây sồi.
- dresser
- Tủ bếp có ngăn kéo và kệ để đồ.
- roof
- Mái nhà, phần trên cùng che phủ ngôi nhà.
- latter
- Cái sau, người hoặc vật được đề cập cuối.
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra lần nào.
- under-drawn
- Chưa được lót trần bên dưới, để lộ cấu trúc.
- entire
- Toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu phần nào.
- anatomy
- Cấu trúc bên trong, hình dạng và bộ phận của vật.
- lay
- Nằm, ở trạng thái để lộ ra cho thấy.
- bare
- Trần trụi, lộ ra không có gì che phủ.
- inquiring
- Tò mò, đang tìm kiếm thông tin hoặc kiến thức.
- eye
- Mắt, cơ quan dùng để nhìn và quan sát.
- except
- Ngoại trừ, không tính đến thứ được đề cập.
- frame
- Khung, cấu trúc bao quanh hoặc giữ vật lại.
- wood
- Gỗ, vật liệu cứng lấy từ thân cây.
- laden
- Chất đầy, được chồng chất nặng nề với đồ vật.
- oatcakes
- Bánh yến mạch mỏng, truyền thống vùng Bắc Anh.
- clusters
- Chùm, nhóm nhiều vật tập hợp lại gần nhau.
- legs
- Chân, cũng chỉ phần thịt đùi hoặc giò.
- beef
- Thịt bò, loại thịt phổ biến trong ẩm thực.
- mutton
- Thịt cừu trưởng thành, phổ biến ở Anh.
- ham
- Giăm bông, thịt đùi heo đã được ướp hoặc xông khói.
- concealed
- Che giấu, ẩn đi không cho nhìn thấy.
- Above
- Phía trên, ở vị trí cao hơn vật khác.
- chimney
- Ống khói, cấu trúc dẫn khói ra khỏi lò sưởi.
- sundry
- Nhiều loại khác nhau, đủ thứ linh tinh.
- villainous
- Xấu xa, tệ hại hoặc trông rất nguy hiểm.
- guns
- Súng, vũ khí dùng để bắn đạn.
- couple
- Một cặp, hai thứ thuộc cùng loại với nhau.
- horse-pistols
- Súng ngắn lớn ngày xưa dùng khi cưỡi ngựa.
- way
- Cách thức; 'by way of' nghĩa là như một dạng.
- ornament
- Đồ trang trí, vật dùng để làm đẹp không gian.
- gaudily
- Một cách sặc sỡ, lòe loẹt, rực rỡ thái quá.
- painted
- Được sơn, phủ màu lên bề mặt bằng sơn.
- canisters
- Hộp kim loại hình trụ dùng để đựng đồ khô.
- disposed
- Được sắp xếp, đặt theo trật tự nhất định.
- along
- Dọc theo, theo chiều dài của vật gì đó.
- ledge
- Gờ nhỏ nhô ra trên tường hoặc trên lò sưởi.
- floor
- Sàn nhà, bề mặt phẳng phía dưới chúng ta đi.
- smooth
- Mịn màng, bằng phẳng, không gồ ghề hay thô ráp.
- white
- Màu trắng, không có màu sắc nào khác.
- stone
- Đá, vật liệu cứng tự nhiên từ lòng đất.
- chairs
- Ghế, đồ vật dùng để ngồi có chỗ tựa lưng.
- high-backed
- Có lưng tựa cao, mô tả kiểu ghế lưng cao.
- primitive
- Thô sơ, đơn giản, thuộc kiểu cổ xưa ban đầu.
- structures
- Cấu trúc, vật được xây dựng hoặc lắp ghép lại.
- green
- Màu xanh lá cây, màu của cỏ và lá cây.
- heavy
- Nặng, có trọng lượng lớn khó di chuyển.
- black
- Màu đen, màu tối nhất không có ánh sáng.
- lurking
- Ẩn náu, nép mình trong bóng tối chờ đợi.
- shade
- Bóng tối, vùng không có ánh sáng chiếu đến.
- arch
- Vòm cong, cấu trúc hình cong ở lối đi.
- reposed
- Nằm nghỉ, đang ở trạng thái nằm thư giãn.
- liver-coloured
- Có màu nâu đỏ sẫm như màu gan động vật.
- bitch
- Chó cái, con chó giống cái.
- pointer
- Chó chỉ điểm, giống chó săn biết chỉ con mồi.
- surrounded
- Bị bao quanh, có thứ gì đó vây xung quanh.
- swarm
- Đàn đông, nhóm nhiều sinh vật tụ lại lộn xộn.
- squealing
- Kêu eng éc, phát ra tiếng kêu the thé.
- puppies
- Những con chó con còn nhỏ chưa trưởng thành.
- dogs
- Những con chó, động vật nuôi phổ biến trong nhà.
- haunted
- Ám ảnh thường xuyên xuất hiện ở, lui tới.
- recesses
- Góc khuất, hốc tường sâu bên trong không gian.
- apartment
- Căn phòng, không gian sống hoặc khu vực cụ thể.
- furniture
- Đồ nội thất, các vật dụng như bàn ghế tủ.
- would
- Sẽ, dùng trong câu điều kiện hoặc diễn đạt dự định.
- nothing
- Không có gì, hoàn toàn trống rỗng không có gì.
- extraordinary
- Phi thường, rất đặc biệt vượt ra ngoài thông thường.
- belonging
- Thuộc về, là sở hữu của ai hoặc nhóm nào.
- homely
- Giản dị, bình thường, có vẻ ấm cúng như ở nhà.
- northern
- Thuộc phía Bắc, liên quan đến vùng phía bắc.
- farmer
- Nông dân, người làm nông nghiệp và chăn nuôi.
- stubborn
- Cứng đầu, không chịu thay đổi ý kiến dễ dàng.
- countenance
- Khuôn mặt, biểu hiện trên mặt của con người.
- stalwart
- Vạm vỡ, khỏe mạnh, mạnh mẽ và đáng tin cậy.
- limbs
- Các chi, tay và chân của con người hoặc vật.
- set
- Được trưng bày hoặc thể hiện ra theo cách nào.
- advantage
- Lợi thế, điều kiện tốt hơn giúp nổi bật hơn.
- knee-breeches
- Quần ngắn đến đầu gối, kiểu quần cổ điển xưa.
- gaiters
- Xà cạp, vải hoặc da bọc bên ngoài chân giày.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →